hoansigmabel
Phân tích điểm
AC
8 / 8
C++20
100%
(1200pp)
TLE
8 / 10
C++20
98%
(1098pp)
AC
10 / 10
C++20
96%
(960pp)
AC
10 / 10
C++14
94%
(941pp)
AC
10 / 10
C++20
90%
(904pp)
AC
20 / 20
C++20
89%
(797pp)
AC
20 / 20
C++20
85%
(766pp)
AC
11 / 11
C++20
83%
(750pp)
Lập trình cơ bản (34631.9 điểm)
(25198.0 điểm)
DHBB (1120.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số có tổng các chữ số là số nguyên tố | 1120.0 / 1400.0 |
HSG THCS (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các ước nguyên tố (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2014) | 1000.0 / 1000.0 |
| Bài 1. Số nguyên tố (HSG9 2021-2022) | 900.0 / 900.0 |
| Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (2500.0 điểm)
Happy School (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sơn | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (8000.0 điểm)
Codeforces (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| DELETE ODD NUMBERS | 500.0 / 500.0 |
Lập trình Python (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tiếng vọng | 100.0 / 100.0 |
| Quân bài màu gì? | 400.0 / 400.0 |
LQDOJ Cup (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Hàm] - Tiếp tục tiến về phía trước | 500.0 / 500.0 |