huit
Phân tích điểm
AC
50 / 50
PY3
100%
(1000pp)
WA
10 / 11
PY3
98%
(802pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(768pp)
AC
5 / 5
PY3
94%
(753pp)
AC
9 / 9
PY3
92%
(553pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(542pp)
AC
20 / 20
PY3
89%
(532pp)
TLE
7 / 11
PY3
87%
(497pp)
AC
6 / 6
PY3
85%
(425pp)
(8090.9 điểm)
Lập trình cơ bản (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
HSG THPT (384.6 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 384.6 / 1000.0 |
Lập trình Python (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Tổng đơn giản | 200.0 / 200.0 |
| Phép toán 2 | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán 1 | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
Happy School (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 600.0 / 600.0 |