• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

huy9311

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

a cộng b
AC
5 / 5
PY3
900pp
100% (900pp)
Tam giác cân (THT TP 2018)
AC
10 / 10
PY3
900pp
98% (882pp)
Bí ẩn số 11
AC
100 / 100
PY3
800pp
96% (768pp)
Tính trung bình cộng
AC
5 / 5
PY3
600pp
94% (565pp)
Chia hết và không chia hết
AC
7 / 7
PY3
500pp
92% (461pp)
Tổng lẻ
AC
10 / 10
PY3
500pp
90% (452pp)
Chữ số của N
AC
5 / 5
PY3
500pp
89% (443pp)
Tính tổng 1
AC
10 / 10
PY3
400pp
87% (347pp)
Đếm số âm dương
AC
100 / 100
PY3
400pp
85% (340pp)
Đếm dấu cách
AC
6 / 6
PY3
400pp
83% (333pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (520.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 120.0 / 400.0

(10800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 200.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 0.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 0.0 / 500.0
Bí ẩn số 11 800.0 / 800.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
N số tự nhiên đầu tiên 200.0 / 200.0
Chia hết và không chia hết 500.0 / 500.0

HSG THCS (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0

Lập trình Python (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phép toán 2 100.0 / 100.0
Phép toán 1 100.0 / 100.0
Phép toán 200.0 / 200.0
Chia hai 400.0 / 400.0
Chia táo 300.0 / 300.0
Tìm hiệu 300.0 / 300.0

HSG THPT (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy đẹp (THTC 2021) 0.0 / 400.0

THT Bảng A (990.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm các số chia hết cho 3 0.0 / 400.0
Chẵn lẻ (THTA Sơn Trà 2022 lần 2) 400.0 / 400.0
Tổng dãy số (THTA Đà Nẵng 2022) 350.0 / 500.0
Đếm số ký tự (THTA Đà Nẵng 2022) 240.0 / 600.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team