huy9311
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
98%
(882pp)
AC
100 / 100
PY3
96%
(768pp)
AC
5 / 5
PY3
94%
(565pp)
AC
7 / 7
PY3
92%
(461pp)
AC
5 / 5
PY3
89%
(443pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(347pp)
AC
100 / 100
PY3
85%
(340pp)
AC
6 / 6
PY3
83%
(333pp)
Lập trình cơ bản (520.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 400.0 / 400.0 |
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 120.0 / 400.0 |
(10800.0 điểm)
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
Lập trình Python (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép toán 2 | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán 1 | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
HSG THPT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy đẹp (THTC 2021) | 0.0 / 400.0 |
THT Bảng A (990.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 | 0.0 / 400.0 |
| Chẵn lẻ (THTA Sơn Trà 2022 lần 2) | 400.0 / 400.0 |
| Tổng dãy số (THTA Đà Nẵng 2022) | 350.0 / 500.0 |
| Đếm số ký tự (THTA Đà Nẵng 2022) | 240.0 / 600.0 |