huyhuyhuyhuyhuyhuyhuy
Phân tích điểm
AC
5 / 5
C++20
100%
(1400pp)
AC
14 / 14
C++20
98%
(1372pp)
AC
20 / 20
C++20
96%
(1249pp)
AC
14 / 14
C++20
94%
(1224pp)
AC
10 / 10
C++20
89%
(974pp)
TLE
11 / 15
C++20
87%
(955pp)
AC
13 / 13
C++20
85%
(851pp)
AC
9 / 9
C++20
83%
(834pp)
(27974.0 điểm)
Lập trình cơ bản (3600.0 điểm)
DHBB (675.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con min max | 675.0 / 900.0 |
vn.spoj (3216.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hàng mua vé | 1100.0 / 1100.0 |
| Bậc thang | 1000.0 / 1000.0 |
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
| Lát gạch | 116.7 / 1400.0 |
HSG THPT (846.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 846.2 / 1000.0 |
Lập trình Python (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
HSG THCS (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) | 1300.0 / 1300.0 |
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MAXMOD | 900.0 / 900.0 |
Practice VOI (1220.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quà sinh nhật (Bản dễ) | 1100.0 / 1500.0 |
| Quà sinh nhật (Bản khó) | 120.0 / 1800.0 |
Cánh diều (1871.4 điểm)
CSES (3905.1 điểm)
Atcoder (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |