jerryphuong1290
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1089
Điểm tối đa
1089
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++14
100%
(1300pp)
AC
13 / 13
C++14
98%
(980pp)
AC
18 / 18
C++14
96%
(960pp)
AC
10 / 10
C++14
92%
(830pp)
AC
10 / 10
C++14
90%
(814pp)
AC
15 / 15
C++14
89%
(797pp)
AC
20 / 20
C++14
87%
(695pp)
AC
10 / 10
C++14
85%
(681pp)
AC
10 / 10
C++14
83%
(667pp)
(14235.0 điểm)
Lập trình cơ bản (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
| Số lần xuất hiện 1 | 600.0 / 600.0 |
| Sắp xếp không giảm | 500.0 / 500.0 |
| Tìm số anh cả | 600.0 / 600.0 |
| Tích lớn nhất | 500.0 / 500.0 |
DHBB (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hội trường | 1300.0 / 1300.0 |
Lập trình Python (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép toán 2 | 100.0 / 100.0 |
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / 300.0 |
Cánh diều (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - SUMAB - Hàm tính tổng hai số | 200.0 / 200.0 |
| Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số | 200.0 / 200.0 |
THT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
CSES (4150.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 500.0 / 500.0 |