khoaha123
Số kỳ thi
12
Điểm tối thiểu
1064
Điểm tối đa
1402
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
100%
(2300pp)
AC
7 / 7
C++17
98%
(2058pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(1825pp)
AC
100 / 100
C++17
90%
(1627pp)
AC
100 / 100
C++17
89%
(1595pp)
AC
15 / 15
C++17
85%
(1531pp)
AC
100 / 100
C++17
83%
(1417pp)
(49623.3 điểm)
Lập trình cơ bản (7100.0 điểm)
HSG THCS (4300.0 điểm)
DHBB (7600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ nhớ máy ảnh | 1000.0 / 1000.0 |
| Candies | 1900.0 / 1900.0 |
| Điều kiện thời tiết | 1400.0 / 1400.0 |
| Giấc mơ | 1900.0 / 1900.0 |
| Tổng Fibonaci | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
Happy School (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vấn đề 2^k | 900.0 / 900.0 |
Lập trình Python (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác bậc n dấu * | 300.0 / 300.0 |
| [Python_Training] Tổng đơn giản | 200.0 / 200.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
Olympic 30/4 (6000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
| Kinh nghiệm (OLP 10&11 - 2019) | 1600.0 / 1600.0 |
| Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) | 1600.0 / 1600.0 |
| Sân Golf (OLP 10 - 2018) | 1500.0 / 1500.0 |
THT Bảng A (2430.0 điểm)
THT (3680.0 điểm)
Practice VOI (19075.0 điểm)
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - ABS - Trị tuyệt đối | 200.0 / 200.0 |
| Cánh Diều - DELETE - Xoá kí tự trong xâu | 400.0 / 400.0 |