manhc2vy
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1085
Điểm tối đa
1188
Phân tích điểm
AC
16 / 16
C++14
98%
(1470pp)
AC
100 / 100
C++14
96%
(1345pp)
AC
20 / 20
C++14
94%
(1318pp)
AC
13 / 13
C++14
89%
(1152pp)
AC
50 / 50
C++14
85%
(1106pp)
(78000.6 điểm)
HSG THCS (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hành trình bay | 600.0 / 600.0 |
| Thừa số nguyên tố (HSG'20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Đếm số | 500.0 / 500.0 |
Lập trình cơ bản (9100.0 điểm)
DHBB (5250.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
| Đèn led | 1100.0 / 1100.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Mua quà | 900.0 / 900.0 |
| Parallel (DHBB 2021 T.Thử) | 350.0 / 700.0 |
| Parallel 2 (DHBB 2021 T.Thử) | 400.0 / 400.0 |
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bậc thang | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THPT (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Dãy bit (THTC - Q.Ninh 2021) | 1100.0 / 1100.0 |
Happy School (7920.0 điểm)
Practice VOI (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MEX | 1300.0 / 1300.0 |
Free Contest (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LOCK | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng A (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lượng ước số của n | 700.0 / 700.0 |