meni
Số kỳ thi
6
Điểm tối thiểu
1415
Điểm tối đa
1584
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++11
100%
(2300pp)
AC
100 / 100
C++11
98%
(1960pp)
AC
20 / 20
C++11
96%
(1921pp)
AC
20 / 20
C++11
94%
(1788pp)
AC
30 / 30
C++11
92%
(1752pp)
AC
20 / 20
C++11
90%
(1717pp)
AC
20 / 20
C++11
89%
(1595pp)
AC
40 / 40
C++14
87%
(1563pp)
AC
100 / 100
C++11
85%
(1531pp)
(141758.4 điểm)
DHBB (34706.0 điểm)
Lập trình cơ bản (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
| Xâu đối xứng (HSG'20) | 800.0 / 800.0 |
| Số nhỏ thứ k | 600.0 / 600.0 |
| Số lớn thứ k | 800.0 / 800.0 |
| Tích lớn nhất | 500.0 / 500.0 |
HSG THCS (8800.0 điểm)
HSG THPT (9100.0 điểm)
Practice VOI (17320.0 điểm)
Happy School (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
Free Contest (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| AEQLB | 900.0 / 900.0 |
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
COCI (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hồ thiên nga | 0.0 / 1900.0 |
| Đếm táo 2 | 1800.0 / 1800.0 |
CSES (62300.0 điểm)
Olympic 30/4 (4200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
| Số cách đi quân mã (Olympic 30/4 K10 - 2023) | 1400.0 / 1400.0 |
| Chứng khoán (Olympic 30/4 K10 - 2023) | 1500.0 / 1500.0 |
OLP MT&TN (3100.0 điểm)
THT Bảng A (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 600.0 / 600.0 |
THT (11068.0 điểm)
Trại hè MT&TN (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia hết cho 3 | 1500.0 / 1500.0 |
LQDOJ Cup (11548.0 điểm)
Atcoder (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |