meni
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++11
100%
(2100pp)
AC
100 / 100
C++11
90%
(1805pp)
AC
63 / 63
C++11
86%
(1715pp)
AC
100 / 100
C++11
81%
(1629pp)
AC
30 / 30
C++11
77%
(1470pp)
AC
10 / 10
C++11
74%
(1397pp)
AC
20 / 20
C++11
70%
(1327pp)
AC
12 / 12
C++11
66%
(1194pp)
OLP MT&TN (1400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 100.0 / |
Hiếu và đêm valentine (Thi thử MTTN 2022) | 800.0 / |
SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 300.0 / |
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 200.0 / |
contest (17900.0 điểm)
DHBB (12700.0 điểm)
CSES (67800.0 điểm)
Training (31760.0 điểm)
CPP Advanced 01 (1000.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm số | 100.0 / |
Xâu đối xứng (HSG'20) | 900.0 / |
CPP Basic 02 (900.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số nhỏ thứ k | 800.0 / |
Số lớn thứ k | 100.0 / |
HSG THPT (3800.0 điểm)
HSG THCS (4700.0 điểm)
THT (11896.0 điểm)
hermann01 (600.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Biến đổi số | 200.0 / |
Fibo cơ bản | 200.0 / |
Fibo đầu tiên | 200.0 / |
Practice VOI (6495.0 điểm)
Đề chưa ra (7100.0 điểm)
Khác (661.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
MAX TRIPLE | 200.0 / |
Ước lớn nhất | 350.0 / |
Số ok | 111.0 / |
Trại hè MT&TN 2022 (2000.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chia hết cho 3 | 2000.0 / |
CPP Basic 01 (1100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tích lớn nhất | 1100.0 / |
Olympic 30/4 (1600.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 400.0 / |
Số cách đi quân mã (Olympic 30/4 K10 - 2023) | 600.0 / |
Chứng khoán (Olympic 30/4 K10 - 2023) | 600.0 / |
THT Bảng A (800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 800.0 / |
GSPVHCUTE (20.2 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
PVHOI 2.0 - Bài 2: Trò chơi con mực | 70.0 / |