• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

mikunakano2k10

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Tập xe
TLE
18 / 19
PY3
1516pp
100% (1516pp)
CSES - Edit Distance | Khoảng cách chỉnh sửa
AC
16 / 16
PYPY
1400pp
98% (1372pp)
DIVISIBLE
AC
100 / 100
PY3
1000pp
96% (960pp)
Tính hiệu
AC
10 / 10
PY3
1000pp
94% (941pp)
Con cừu hồng
AC
100 / 100
PY3
1000pp
92% (922pp)
CHUYỀN TIN
WA
16 / 20
PY3
960pp
90% (868pp)
CSES - Coin Piles | Cọc xu
AC
3 / 3
PY3
900pp
89% (797pp)
Số hoàn hảo
AC
7 / 7
PY3
900pp
87% (781pp)
Yugioh
AC
6 / 6
PY3
800pp
85% (681pp)
Đếm #3
AC
100 / 100
PY3
800pp
83% (667pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (4800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Yugioh 800.0 / 800.0
Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 400.0 / 400.0
Bình phương 300.0 / 300.0
Luỹ thừa 600.0 / 600.0
Căn bậc hai 400.0 / 400.0
Đếm #1 500.0 / 500.0
Đếm #3 800.0 / 800.0

(10860.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Lại là dấu * 100.0 / 100.0
Hello again 100.0 / 100.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
DIVISIBLE 1000.0 / 1000.0
A + B 400.0 / 400.0
Tính hiệu 1000.0 / 1000.0
Tính tổng dãy số 300.0 / 300.0
CHUYỀN TIN 960.0 / 1200.0

DHBB (1515.8 điểm)

Bài tập Điểm
Tập xe 1515.8 / 1600.0

Lập trình Python (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Giá trị nhỏ nhất đơn giản 300.0 / 300.0
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0
Phép toán 1 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 2 300.0 / 300.0
Tường gạch 300.0 / 300.0

Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Con cừu hồng 1000.0 / 1000.0

THT (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 400.0 / 400.0

OLP MT&TN (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0

THT Bảng A (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022) 600.0 / 600.0

Cánh diều (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGCHIAHET3 - Tổng các số tự nhiên chia hết cho 3 nhỏ hơn hoặc bằng n 500.0 / 500.0
Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu 200.0 / 200.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0
Cánh Diều - DDMMYYYY - Ngày tháng năm 400.0 / 400.0

CSES (2500.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Bit Strings | Xâu nhị phân 200.0 / 600.0
CSES - Coin Piles | Cọc xu 900.0 / 900.0
CSES - Edit Distance | Khoảng cách chỉnh sửa 1400.0 / 1400.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (700.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 140 - Vận dụng 2 700.0 / 700.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team