mikunakano2k10
Phân tích điểm
AC
16 / 16
PYPY
98%
(1372pp)
AC
100 / 100
PY3
92%
(922pp)
WA
16 / 20
PY3
90%
(868pp)
AC
3 / 3
PY3
89%
(797pp)
AC
7 / 7
PY3
87%
(781pp)
Lập trình cơ bản (4800.0 điểm)
(10860.0 điểm)
DHBB (1515.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1515.8 / 1600.0 |
Lập trình Python (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Giá trị nhỏ nhất đơn giản | 300.0 / 300.0 |
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán 1 | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
| Tường gạch | 300.0 / 300.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
THT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 400.0 / 400.0 |
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng A (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022) | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (1800.0 điểm)
CSES (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Bit Strings | Xâu nhị phân | 200.0 / 600.0 |
| CSES - Coin Piles | Cọc xu | 900.0 / 900.0 |
| CSES - Edit Distance | Khoảng cách chỉnh sửa | 1400.0 / 1400.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 140 - Vận dụng 2 | 700.0 / 700.0 |