• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

minh_trinh

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

CSES - Common Divisors | Ước chung
AC
16 / 16
C++14
1500pp
100% (1500pp)
CSES - Two Sets II | Hai tập hợp II
AC
26 / 26
C++14
1400pp
98% (1372pp)
CSES - Increasing Subsequence | Dãy con tăng
AC
14 / 14
C++14
1400pp
96% (1345pp)
Query-Sum 2
AC
100 / 100
C++14
1400pp
94% (1318pp)
Bài toán dcg
AC
10 / 10
C++14
1400pp
92% (1291pp)
Chia K
AC
15 / 15
C++14
1300pp
90% (1175pp)
CSES - Money Sums | Khoản tiền
AC
13 / 13
C++14
1300pp
89% (1152pp)
Hoán vị [APERM] (HSG 11 Chuyên Vĩnh Phúc 2023-2024)
AC
20 / 20
C++14
1300pp
87% (1129pp)
Hoá học
AC
100 / 100
C++14
1200pp
85% (1021pp)
CSES - Counting Divisor | Đếm ước
AC
16 / 16
C++14
1200pp
83% (1000pp)
Tải thêm...

(26150.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Không chia hết 900.0 / 1200.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Query-Sum 2 1400.0 / 1400.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Tổng Đơn Giản 500.0 / 500.0
Dãy Con Tăng Dài Nhất 0.0 / 1000.0
Trị Tuyệt Đối Nhỏ Nhất 0.0 / 1000.0
Năm nhuận 400.0 / 400.0
Số tình cảm 600.0 / 600.0
Xâu cân bằng 600.0 / 600.0
FRIENDLY NUMBER 900.0 / 900.0
Cờ Vua 360.0 / 1500.0
Hoá học 1200.0 / 1200.0
Đếm ô vuông trong bông tuyết 600.0 / 600.0
Chia K 1300.0 / 1300.0
GÀ CHÓ 900.0 / 900.0
Tam Phân [pvhung] - Tuyển sinh vào 10 600.0 / 600.0
Rút Tiền ATM [pvhung] 600.0 / 600.0
Đường Cao Tam Giác [pvhung] 800.0 / 800.0
Đếm Số Phong Phú [pvhung] 900.0 / 900.0
Số chính 690.0 / 2300.0

Lập trình cơ bản (6190.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số 400.0 / 400.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 900.0 / 900.0
Dãy giống nhau 800.0 / 800.0
Chữ số tận cùng #3 800.0 / 800.0
Khiêu vũ 190.0 / 1000.0
Nhà gần nhất 800.0 / 800.0
DSA03003 900.0 / 900.0

HSG THCS (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
QUERYARRAY 800.0 / 800.0

VOI (533.3 điểm)

Bài tập Điểm
SEQ19845 533.3 / 2000.0

OLP MT&TN (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) 0.0 / 1600.0

THT Bảng A (812.5 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 0.0 / 600.0
Học toán 812.5 / 1300.0

Cánh diều (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0

THT (2120.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 0.0 / 400.0
Số X (THTA Vòng Chung kết Toàn quốc 2023) 720.0 / 1200.0
Bài toán dcg 1400.0 / 1400.0

CSES (9057.1 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 257.1 / 400.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Common Divisors | Ước chung 1500.0 / 1500.0
CSES - Money Sums | Khoản tiền 1300.0 / 1300.0
CSES - Two Sets II | Hai tập hợp II 1400.0 / 1400.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - Increasing Subsequence | Dãy con tăng 1400.0 / 1400.0

Codeforces (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số siêu tròn 800.0 / 800.0

DHBB (47.5 điểm)

Bài tập Điểm
Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10) 47.5 / 1900.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
SỐ SONG NGUYÊN TỐ 900.0 / 900.0
MẬT KHẨU 0.0 / 1100.0

HSG THPT (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hoán vị [APERM] (HSG 11 Chuyên Vĩnh Phúc 2023-2024) 1300.0 / 1300.0

LQDOJ Cup (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đọc nhầm đề (phiên bản không có base64) 0.0 / 1600.0

Lập trình Python (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bánh rán 400.0 / 400.0
Lát gạch 400.0 / 400.0

THT Bảng B & C (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
AB (THT B&C Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 1000.0 / 1000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team