minh_trinh
Phân tích điểm
AC
16 / 16
C++14
100%
(1500pp)
AC
26 / 26
C++14
98%
(1372pp)
AC
14 / 14
C++14
96%
(1345pp)
AC
100 / 100
C++14
94%
(1318pp)
AC
10 / 10
C++14
92%
(1291pp)
AC
13 / 13
C++14
89%
(1152pp)
AC
20 / 20
C++14
87%
(1129pp)
AC
16 / 16
C++14
83%
(1000pp)
(26150.0 điểm)
Lập trình cơ bản (6190.0 điểm)
HSG THCS (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| QUERYARRAY | 800.0 / 800.0 |
VOI (533.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SEQ19845 | 533.3 / 2000.0 |
OLP MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) | 0.0 / 1600.0 |
THT Bảng A (812.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 0.0 / 600.0 |
| Học toán | 812.5 / 1300.0 |
Cánh diều (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N | 400.0 / 400.0 |
THT (2120.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 0.0 / 400.0 |
| Số X (THTA Vòng Chung kết Toàn quốc 2023) | 720.0 / 1200.0 |
| Bài toán dcg | 1400.0 / 1400.0 |
CSES (9057.1 điểm)
Codeforces (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
DHBB (47.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10) | 47.5 / 1900.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 900.0 / 900.0 |
| MẬT KHẨU | 0.0 / 1100.0 |
HSG THPT (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hoán vị [APERM] (HSG 11 Chuyên Vĩnh Phúc 2023-2024) | 1300.0 / 1300.0 |
LQDOJ Cup (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đọc nhầm đề (phiên bản không có base64) | 0.0 / 1600.0 |
Lập trình Python (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bánh rán | 400.0 / 400.0 |
| Lát gạch | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng B & C (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| AB (THT B&C Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) | 1000.0 / 1000.0 |