• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

minhquan123___

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

CSES - Sum of Divisors | Tổng các ước
AC
18 / 18
C++17
1700pp
100% (1700pp)
Bài 2: Cặp ước chung (TS10 Hà Tĩnh 2026)
AC
20 / 20
C++17
1600pp
98% (1568pp)
Bài 4. Xóa đoạn (HSG 9 Hà Nội 2025-2026)
AC
20 / 20
C++17
1600pp
96% (1537pp)
CSES - Array Division | Chia mảng
AC
18 / 18
C++17
1600pp
94% (1506pp)
Tập xe
AC
19 / 19
C++17
1600pp
92% (1476pp)
CSES - Common Divisors | Ước chung
AC
16 / 16
C++17
1500pp
90% (1356pp)
Bội chính phương (THTB TQ 2020)
AC
20 / 20
C++17
1500pp
89% (1329pp)
Bài 4. Chia dãy (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026)
AC
20 / 20
C++17
1500pp
87% (1302pp)
Bài 4: Đẹp hoàn hảo (HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026)
AC
20 / 20
C++17
1500pp
85% (1276pp)
Bài 1: Số đặc biệt (TS10 Nghệ An - 2026)
AC
50 / 50
C++17
1400pp
83% (1167pp)
Tải thêm...

(44545.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Giải nén xâu 600.0 / 600.0
Bảng mã Ascii (HSG '18) 600.0 / 600.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Gửi thư 900.0 / 900.0
Xin chào 2 900.0 / 900.0
Doraemon và những chú khỉ khá là không liên quan 45.0 / 900.0
FNUM 800.0 / 800.0
Biến đổi số 900.0 / 900.0
Xâu min 1200.0 / 1200.0
Ước chung của chuỗi 1400.0 / 1400.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Số lượng ước số 1100.0 / 1100.0
Số phong phú 1100.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Dãy tăng giảm 1100.0 / 1100.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Ổ cắm 900.0 / 900.0
Lì Xì 1100.0 / 1100.0
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
Bội chung 3 số 1300.0 / 1300.0
Số huyền bí 1200.0 / 1200.0
Giá trị trung bình 1300.0 / 1300.0
Chia năm nhiều lần 1300.0 / 1300.0
Số thứ n 1200.0 / 1300.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
minict01 400.0 / 400.0
minict02 600.0 / 600.0
giaoxu01 900.0 / 900.0
candles 500.0 / 500.0
kbeauty 1300.0 / 1300.0
minict04 800.0 / 800.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Two pointer 1B 1100.0 / 1100.0
Two pointer 1C 900.0 / 900.0
Ước chung đặc biệt 1000.0 / 1000.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Kaninho với bài toán bật tắt bóng đèn 600.0 / 600.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
maxle 900.0 / 900.0
minge 900.0 / 900.0
Dải số 900.0 / 900.0
Số đặc biệt 900.0 / 900.0
Sắp xếp đếm 800.0 / 800.0
Tìm kiếm nhị phân 2 1100.0 / 1100.0

Lập trình cơ bản (13100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Độ tương đồng của chuỗi 800.0 / 800.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Yugioh 800.0 / 800.0
LMHT 800.0 / 800.0
minict08 800.0 / 800.0
Tìm số thất lạc 900.0 / 900.0
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0
Tổng nguyên tố 1300.0 / 1300.0
Ambatukam 400.0 / 400.0

DHBB (8200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy con min max 900.0 / 900.0
Đèn led 1100.0 / 1100.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Số X 1100.0 / 1100.0
Mua quà 900.0 / 900.0
Kích thước mảng con lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Bài dễ (DHBB 2021) 1200.0 / 1200.0

HSG THCS (38190.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Thừa số nguyên tố (HSG'20) 1000.0 / 1000.0
Chia dãy (THT TP 2015) 900.0 / 900.0
Số nguyên tố cân bằng (HSG'21) 1100.0 / 1100.0
Cắt dây (THTB - TP 2021) 1000.0 / 900.0
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Bài 1. Chợ xuân (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 300.0 / 300.0
Bài 2. Cân bằng (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 900.0 / 900.0
Bài 3. Khoảng cách (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 4. Xóa đoạn (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 1600.0 / 1600.0
Bài 1. Số nguyên tố (Olympic Mùa Xuân - 2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 2. Màn hình LED (Olympic Mùa Xuân - 2026) 900.0 / 900.0
Câu 1. Đếm số (HSG 9 - Quảng Trị 2025-2026) 600.0 / 600.0
Câu 2. Đếm từ (HSG 9 - Quảng Trị 2025-2026) 900.0 / 900.0
Câu 3. Hộp quà (HSG 9 - Quảng Trị 2025-2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 1. Hình chữ nhật (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026) 400.0 / 400.0
Bài 2. Số đặc biệt (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026) 900.0 / 900.0
Bài 3. Đếm số nguyên tố (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 4. Chia dãy (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026) 1500.0 / 1500.0
Bài 4 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 3 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 2 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 1 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026) 500.0 / 500.0
Bài 1: Robot(HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026) 500.0 / 500.0
Bài 2: Nguyên tố lệch (HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 3: Vận chuyển (HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 4: Đẹp hoàn hảo (HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026) 1500.0 / 1500.0
Bài 1: Hình chữ nhật (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026) 400.0 / 400.0
Bài 2: Số nguyên tố (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 3: Phần thưởng (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026) 990.0 / 1100.0
Bài 4: Truy vấn xâu đối xứng (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 5: Trò chơi (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 1 (HSG 9 Quảng Ngãi 2025-2026) 400.0 / 400.0
Bài 3 (HSG 9 Quảng Ngãi 2025-2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 4 (HSG 9 Quảng Ngãi 2025-2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 2: Đếm số chính phương (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026) 800.0 / 800.0
Bài 1: Vườn nhãn (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026) 400.0 / 400.0
Bài 3: Bia đá xích đằng (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 4: Khu rừng phi lao (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026) 1400.0 / 1400.0

HSG THPT (6800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
Dãy bit (THTC - Q.Ninh 2021) 1100.0 / 1100.0
Bài 1. Xâu đảo ngược (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 600.0 / 600.0
Bài 2. Số nguyên tố đặc biệt (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 900.0 / 900.0
Bài 3. Tìm cặp số (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 4. Xóa xâu (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 1300.0 / 1300.0

vn.spoj (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cách nhiệt 1100.0 / 1100.0

Lập trình Python (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Sàng nguyên tố 800.0 / 800.0

Free Contest (2700.0 điểm)

Bài tập Điểm
POWER3 900.0 / 900.0
FPRIME 1000.0 / 1000.0
MINI CANDY 800.0 / 800.0

Happy School (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nguyên tố Again 1000.0 / 1000.0
Số bốn may mắn 1300.0 / 1300.0

Codeforces (2700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0
Số tình nghĩa 1200.0 / 1200.0
DELETE ODD NUMBERS 500.0 / 500.0

THT Bảng A (3700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 2 (THTA N.An 2021) 1000.0 / 1000.0
Số lượng ước số của n 700.0 / 700.0
Đếm ước lẻ 1000.0 / 1000.0
Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) 400.0 / 400.0
Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022) 600.0 / 600.0

THT (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bội chính phương (THTB TQ 2020) 1500.0 / 1500.0

CSES (25000.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Factory Machines | Máy trong xưởng 1300.0 / 1300.0
CSES - Sum of Divisors | Tổng các ước 1700.0 / 1700.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Number Spiral | Xoắn ốc số 900.0 / 900.0
CSES - Array Division | Chia mảng 1600.0 / 1600.0
CSES - Subarray Sums I | Tổng đoạn con I 1100.0 / 1100.0
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 800.0 / 800.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Permutations | Hoán vị 800.0 / 800.0
CSES - Apartments | Căn hộ 1000.0 / 1000.0
CSES - Collecting Numbers | Thu thập số 1100.0 / 1100.0
CSES - Playlist | Danh sách phát 1300.0 / 1300.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Common Divisors | Ước chung 1500.0 / 1500.0
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 900.0 / 900.0
CSES - Movie Festival | Lễ hội phim 1100.0 / 1100.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Restaurant Customers | Khách nhà hàng 1000.0 / 1000.0
CSES - Sum of Three Values | Tổng ba giá trị 1300.0 / 1300.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (22100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1: Mã đẹp (TS10 Ninh Bình thi thử - 2026) 600.0 / 600.0
Bài 2: Kết hoa (TS10 Ninh Bình thi thử - 2026) 800.0 / 800.0
Bài 3: Đếm chữ CAR (TS10 Ninh Bình thi thử - 2026) 900.0 / 900.0
Bài 1: Số nguyên tố đẹp (TS10 Đà Nẵng - 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 2: Hệ thống gợi ý (TS10 Đà Nẵng - 2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 3: Giao thông (TS10 Đà Nẵng - 2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 1: Chia sân bóng (TS10 Quảng Trị 2026) 400.0 / 400.0
Bài 2. Đếm từ (TS10 Quảng Trị 2026) 800.0 / 800.0
Bài 1: Thanh gỗ (TS10 Hưng Yên 2026) 600.0 / 600.0
Bài 2: Số 3 (TS10 Hưng Yên 2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 1: Số chẵn kép (TS10 Hà Tĩnh 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 2: Cặp ước chung (TS10 Hà Tĩnh 2026) 1600.0 / 1600.0
Bài 1: Chia phòng (TS10 Ninh Bình - 2026) 400.0 / 400.0
Bài 2: Tính tổng (TS10 Ninh Bình - 2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 3: Số đẹp (TS10 Ninh Bình - 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 1: Cặp số đặc biệt (TS10 Bắc Ninh - 2026) 900.0 / 900.0
Bài 2: Bức tranh (TS10 Bắc Ninh - 2026) 1200.0 / 1200.0
Bài 1: Số đặc biệt (TS10 Nghệ An - 2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 2: Giải mã mật thư (TS10 Nghệ An - 2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 1: Tuyến xe buýt (TS10 Phú Thọ 2026) 400.0 / 400.0
Bài 2: Số đẹp (TS10 Phú Thọ 2026) 900.0 / 900.0
Bài 3: Phân tích mảng (TS10 Phú Thọ 2026) 1300.0 / 1300.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team