nguyetanh198
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(1400pp)
AC
20 / 20
PY3
98%
(1274pp)
AC
5 / 5
PY3
96%
(1152pp)
WA
8 / 10
PY3
92%
(959pp)
AC
15 / 15
PY3
89%
(886pp)
TLE
4 / 5
PY3
83%
(667pp)
Lập trình cơ bản (1120.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
| Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 400.0 / 400.0 |
| Đổi thời gian | 320.0 / 400.0 |
(8600.0 điểm)
HSG THCS (2100.0 điểm)
THT Bảng A (23830.0 điểm)
Lập trình Python (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
| Tường gạch | 300.0 / 300.0 |
THT (10050.0 điểm)
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (4900.0 điểm)
CSES (1040.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - String Matching | Khớp xâu | 1040.0 / 1300.0 |
Young ICT Talent (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chạy thi | 400.0 / 400.0 |
| Thứ mấy? | 500.0 / 500.0 |
| Đếm bộ số | 400.0 / 800.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MẬT KHẨU | 0.0 / 1100.0 |