nhatkhoa1308
Phân tích điểm
AC
100 / 100
PY3
98%
(686pp)
AC
9 / 9
PY3
96%
(576pp)
AC
100 / 100
PY3
94%
(471pp)
AC
100 / 100
PY3
92%
(461pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(452pp)
AC
4 / 4
PY3
89%
(443pp)
AC
5 / 5
PY3
87%
(434pp)
AC
5 / 5
PY3
85%
(425pp)
AC
5 / 5
PY3
83%
(417pp)
(13500.0 điểm)
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
Lập trình cơ bản (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp không giảm | 500.0 / 500.0 |
| Số lần nhỏ nhất | 400.0 / 400.0 |
| Tổng liên tiếp | 700.0 / 700.0 |
Lập trình Python (2300.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ví dụ 001 | 100.0 / 100.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
| Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) | 300.0 / 300.0 |
| Xâu ký tự (THTA Quảng Nam 2022) | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính số bàn học | 400.0 / 400.0 |
| Cánh Diều - NUMBERNAME – Đọc số thành chữ | 300.0 / 300.0 |
| Xin chào | 200.0 / 200.0 |