nhauyen123
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(1300pp)
AC
1 / 1
SCAT
98%
(1176pp)
AC
5 / 5
SCAT
96%
(960pp)
AC
5 / 5
SCAT
94%
(847pp)
WA
6 / 10
SCAT
92%
(775pp)
TLE
6 / 10
SCAT
90%
(597pp)
TLE
7 / 10
PY3
89%
(558pp)
AC
12 / 12
PY3
85%
(510pp)
AC
5 / 5
SCAT
83%
(500pp)
(5240.0 điểm)
Lập trình cơ bản (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
| Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 400.0 / 400.0 |
| Nhập xuất #1 | 100.0 / 100.0 |
| Nhập xuất #3 | 200.0 / 200.0 |
HSG THCS (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Lũy thừa (THT TP 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
| Tích lấy dư (HSG9-2016, Hà Nội) | 600.0 / 600.0 |
Lập trình Python (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
| Tường gạch | 300.0 / 300.0 |
| Xin chào | 100.0 / 100.0 |
| Quân bài màu gì? | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng A (8420.0 điểm)
THT (2900.0 điểm)
Cánh diều (4086.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 500.0 / 500.0 |
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 1 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 2 | 200.0 / 200.0 |