• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

nqu117CaoHoangPhuocBao

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 2
Điểm tối thiểu 823
Điểm tối đa 996

Phân tích điểm

Trực nhật
TLE
12 / 14
PY3
1114pp
100% (1114pp)
Thả diều (Trại hè MB 2019)
TLE
29 / 40
PY3
943pp
98% (924pp)
Tổng từ i -> j
AC
5 / 5
PY3
900pp
96% (864pp)
Dạ hội
AC
20 / 20
PY3
900pp
94% (847pp)
Ước số và tổng ước số
AC
10 / 10
PY3
900pp
92% (830pp)
Biến đổi số
AC
16 / 16
PY3
900pp
90% (814pp)
Tam giác cân (THT TP 2018)
AC
10 / 10
PY3
900pp
89% (797pp)
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20)
TLE
10 / 13
PY3
769pp
87% (668pp)
Bảng mã Ascii (HSG '18)
AC
6 / 6
PY3
600pp
85% (510pp)
Gàu nước
AC
25 / 25
PY3
600pp
83% (500pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (1040.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 2 240.0 / 800.0

(15414.3 điểm)

Bài tập Điểm
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Bảng mã Ascii (HSG '18) 600.0 / 600.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Biến đổi số 900.0 / 900.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 0.0 / 600.0
Dạ hội 900.0 / 900.0
Perfect !! 500.0 / 500.0
Trực nhật 1114.3 / 1300.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Tổng từ i -> j 900.0 / 900.0
Tổng Đơn Giản 500.0 / 500.0
Gàu nước 600.0 / 600.0
Đếm số lượng chữ số lẻ 400.0 / 400.0
Đếm ước 0.0 / 1000.0

HSG THPT (1669.2 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 769.2 / 1000.0
Bài 1. Đếm cặp (HSG12 2021-2022) 400.0 / 400.0

HSG THCS (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
Đong dầu 0.0 / 900.0
Biến đổi 0.0 / 900.0
Avatar 0.0 / 900.0

Lập trình Python (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác bậc n dấu * 300.0 / 300.0
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
Phép toán 2 100.0 / 100.0
Phép toán 1 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 2 300.0 / 300.0

THT Bảng A (700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 2 400.0 / 400.0
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0

Cánh diều (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - GCD - Tìm ước chung lớn nhất hai số (T90) 0.0 / 400.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0

Practice VOI (942.5 điểm)

Bài tập Điểm
Thả diều (Trại hè MB 2019) 942.5 / 1300.0

THT (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 0.0 / 400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team