nqu117CaoHoangPhuocBao
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
823
Điểm tối đa
996
Phân tích điểm
TLE
29 / 40
PY3
98%
(924pp)
AC
5 / 5
PY3
96%
(864pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(830pp)
AC
16 / 16
PY3
90%
(814pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(797pp)
TLE
10 / 13
PY3
87%
(668pp)
AC
6 / 6
PY3
85%
(510pp)
AC
25 / 25
PY3
83%
(500pp)
Lập trình cơ bản (1040.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 400.0 / 400.0 |
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
| Số lần xuất hiện 2 | 240.0 / 800.0 |
(15414.3 điểm)
HSG THPT (1669.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 769.2 / 1000.0 |
| Bài 1. Đếm cặp (HSG12 2021-2022) | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
| Đong dầu | 0.0 / 900.0 |
| Biến đổi | 0.0 / 900.0 |
| Avatar | 0.0 / 900.0 |
Lập trình Python (1100.0 điểm)
THT Bảng A (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
| Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) | 300.0 / 300.0 |
Cánh diều (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - GCD - Tìm ước chung lớn nhất hai số (T90) | 0.0 / 400.0 |
| Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số | 300.0 / 300.0 |
Practice VOI (942.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thả diều (Trại hè MB 2019) | 942.5 / 1300.0 |
THT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 0.0 / 400.0 |