pduc18042010
Số kỳ thi
5
Điểm tối thiểu
1810
Điểm tối đa
2276
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
100%
(2600pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(2017pp)
AC
1 / 1
C++17
94%
(1977pp)
AC
20 / 20
PY3
92%
(1937pp)
AC
12 / 12
C++17
90%
(1808pp)
WA
80 / 100
C++17
89%
(1630pp)
AC
100 / 100
C++17
87%
(1563pp)
AC
20 / 20
C++17
85%
(1531pp)
83%
(1417pp)
(18470.0 điểm)
Lập trình cơ bản (5600.0 điểm)
Lập trình Python (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Tiếng vọng | 100.0 / 100.0 |
| Kiểu dữ liệu Logic 1 | 200.0 / 200.0 |
| Hàm range 2 | 300.0 / 300.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
| không có bài | 100.0 / 100.0 |
| Hết rồi sao | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (10120.0 điểm)
THT Bảng B & C (2040.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (THTB Thanh Khê 2022) | 900.0 / 900.0 |
| Chu vi hình chữ nhật (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) | 540.0 / 900.0 |
| Bài 1. Mật khẩu (THT B Đà Nẵng 2026) | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (4400.0 điểm)
THT (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 600.0 / 600.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 107 - Vận dụng 2 | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (3000.0 điểm)
USACO (3643.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2024 February Contest, Gold, Quantum Moochanics | 2000.0 / 2000.0 |
| USACO 2022 US Open Contest, Platinum, 262144 Revisited | 1643.5 / 2700.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Truy vấn số đẹp (TS10 Hải Phòng thi thử - 2026) | 600.0 / 600.0 |
| TS10 Quảng Ninh - Nén xâu | 600.0 / 600.0 |
APIO (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| APIO 2026 — APIOBike | 2600.0 / 2600.0 |