phucfly21
Số kỳ thi
5
Điểm tối thiểu
486
Điểm tối đa
1354
Phân tích điểm
AC
25 / 25
C++11
100%
(2100pp)
AC
20 / 20
C++11
98%
(1764pp)
AC
40 / 40
C++11
96%
(1441pp)
AC
20 / 20
C++11
94%
(1412pp)
AC
100 / 100
C++11
92%
(1291pp)
AC
10 / 10
C++11
90%
(1265pp)
AC
20 / 20
C++11
89%
(1240pp)
AC
21 / 21
C++11
87%
(1215pp)
AC
20 / 20
C++11
85%
(1191pp)
(45239.9 điểm)
Lập trình cơ bản (2700.0 điểm)
DHBB (10500.0 điểm)
Happy School (3300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ma Sa Xét | 432.0 / 1800.0 |
| Sinh Test | 20.0 / 2000.0 |
| Dãy số tròn | 156.0 / 1300.0 |
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| CaiWinDao và Bot | 900.0 / 900.0 |
| Ước Chung Dễ Dàng | 192.0 / 1600.0 |
HSG THPT (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 200.0 / 1000.0 |
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
Practice VOI (1330.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phát giấy thi | 1120.0 / 1400.0 |
| Rút gọn đoạn | 210.0 / 2100.0 |
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia dãy (THT TP 2015) | 900.0 / 900.0 |
OLP MT&TN (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |