silkhongcodon
Phân tích điểm
AC
7 / 7
C++14
100%
(1900pp)
TLE
11 / 12
C++14
96%
(1585pp)
AC
50 / 50
C++14
90%
(1446pp)
AC
18 / 18
C++14
89%
(1417pp)
AC
10 / 10
C++14
87%
(1302pp)
AC
20 / 20
C++14
85%
(1276pp)
AC
100 / 100
C++14
83%
(1251pp)
(50100.0 điểm)
Lập trình cơ bản (7318.0 điểm)
HSG THCS (13100.0 điểm)
DHBB (7800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
| Chia kẹo 01 | 1400.0 / 1400.0 |
| Xóa chữ số | 1300.0 / 1300.0 |
| Đủ chất | 1200.0 / 1200.0 |
| Tứ diện | 1600.0 / 1600.0 |
| Tổng Fibonaci | 1400.0 / 1400.0 |
vn.spoj (3800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
| Lát gạch | 1400.0 / 1400.0 |
| Công ty đa cấp | 1400.0 / 1400.0 |
BOI (276.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xoắn ốc | 276.0 / 2300.0 |
Practice VOI (7200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phương trình đồng dư tuyến tính một ẩn | 1400.0 / 1400.0 |
| Số dư | 1700.0 / 1700.0 |
| Phương trình Diophantine | 1400.0 / 1400.0 |
| Tiền tệ | 1100.0 / 1100.0 |
| Máy ATM | 1600.0 / 1600.0 |
Happy School (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
CSES (58700.0 điểm)
HSG THPT (2080.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu con (HSG12'18-19) | 880.0 / 1100.0 |
| Cơn Bão | 1200.0 / 1200.0 |
codechef (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi bắt chước | 1500.0 / 1500.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| Bạn có phải là robot không? | 100.0 / 100.0 |
Codeforces (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
THT Bảng A (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 600.0 / 600.0 |
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
| Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần | 400.0 / 400.0 |
| Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N | 400.0 / 400.0 |
THT (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chữ số (THTC Vòng KVMB 2022) | 1200.0 / 1000.0 |
OLP MT&TN (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 1400.0 / 1400.0 |
SGK 11 (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm kiếm tuần tự | 800.0 / 800.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (5360.0 điểm)
Atcoder (3200.0 điểm)
VOI (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vận chuyển hàng hoá | 1200.0 / 1200.0 |