tc_thanhcong2000
Số kỳ thi
5
Điểm tối thiểu
1875
Điểm tối đa
2018
Phân tích điểm
AC
13 / 13
C++17
100%
(2000pp)
AC
40 / 40
C++17
98%
(1862pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(1825pp)
AC
15 / 15
C++17
92%
(1752pp)
AC
10 / 10
C++20
90%
(1717pp)
AC
20 / 20
C++20
89%
(1683pp)
AC
25 / 25
C++17
87%
(1563pp)
AC
14 / 14
C++17
85%
(1531pp)
AC
100 / 100
C++17
83%
(1501pp)
(109889.4 điểm)
Lập trình cơ bản (3500.0 điểm)
HSG THCS (48392.0 điểm)
DHBB (7100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
| Xóa chữ số | 1300.0 / 1300.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Thử nghiệm robot (DHBB CT'19) | 1400.0 / 1400.0 |
| Candies | 1900.0 / 1900.0 |
Practice VOI (3866.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phương trình Diophantine | 1166.7 / 1400.0 |
| Dãy nghịch thế (Trại hè MB 2019) | 1500.0 / 1500.0 |
| Truy vấn (Trại hè MB 2019) | 1200.0 / 1200.0 |
vn.spoj (9800.0 điểm)
Lập trình Python (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
| Phần nguyên, phần thập phân | 300.0 / 300.0 |
| Print Hello World ! | 100.0 / 100.0 |
Happy School (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
CSES (68200.0 điểm)
HSG THPT (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
| Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) | 500.0 / 500.0 |
Olympic 30/4 (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mùa lũ (OLP 11 - 2019) | 1900.0 / 1900.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 0.0 / 1000.0 |
| Xuất xâu | 1200.0 / 1200.0 |
| Bạn có phải là robot không? | 100.0 / 100.0 |
| Trôn Việt Nam | 300.0 / 300.0 |
| d e v g l a n | 800.0 / 800.0 |
| Hết rồi sao | 800.0 / 800.0 |
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
HackerRank (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
HSG cấp trường (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kho lương (HSG10v2-2022) | 1300.0 / 1300.0 |
OLP MT&TN (8500.0 điểm)
THT Bảng B & C (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
| Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) | 400.0 / 400.0 |
| Chọn quà (THTB Thanh Khê 2024) | 500.0 / 500.0 |
| Giải mã (THTB Thanh Khê 2024) | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng A (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng dãy số (THTA Đà Nẵng 2022) | 500.0 / 500.0 |
| Tính tổng dãy số (THTA Vòng Sơ loại 2022) | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (1600.0 điểm)
THT (2425.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022) | 1900.0 / 1900.0 |
| Thay đổi màu (THTB Vòng KVMB 2022) | 525.0 / 1700.0 |
| Số tròn chục - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 0.0 / 600.0 |
USACO (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2017 - Moocast | 1400.0 / 1400.0 |