thDanh
Phân tích điểm
AC
13 / 13
C++20
100%
(1300pp)
AC
12 / 12
C++20
98%
(1274pp)
TLE
12 / 20
PY3
96%
(1210pp)
AC
10 / 10
C++20
94%
(1129pp)
TLE
4 / 9
PY3
92%
(984pp)
TLE
31 / 40
PY3
90%
(911pp)
AC
14 / 14
C++20
89%
(886pp)
AC
20 / 20
C++20
87%
(868pp)
AC
13 / 13
PY3
85%
(851pp)
(14988.0 điểm)
Lập trình cơ bản (3760.0 điểm)
DHBB (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chỉnh lí | 900.0 / 1800.0 |
HSG THCS (1925.0 điểm)
Lập trình Python (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
Happy School (123.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| bignum | 123.1 / 1600.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (2960.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
| Em trang trí | 400.0 / 400.0 |
| Làm bài tập | 500.0 / 500.0 |
| Chia hết cho 6 (THTA Vòng KV Nam 2025) | 1260.0 / 2100.0 |
ICPC (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Python File | 400.0 / 400.0 |
Practice VOI (1107.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quà sinh nhật (Bản dễ) | 100.0 / 1500.0 |
| Thả diều (Trại hè MB 2019) | 1007.5 / 1300.0 |
Cánh diều (3490.0 điểm)
CSES (13906.2 điểm)
vn.spoj (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xây dựng thành phố | 1200.0 / 1200.0 |