• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

thDanh

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

CSES - Coin Combinations II | Kết hợp đồng xu II
AC
13 / 13
C++20
1300pp
100% (1300pp)
CSES - Coin Combinations I | Kết hợp đồng xu I
AC
12 / 12
C++20
1300pp
98% (1274pp)
Chia hết cho 6 (THTA Vòng KV Nam 2025)
TLE
12 / 20
PY3
1260pp
96% (1210pp)
Xây dựng thành phố
AC
10 / 10
C++20
1200pp
94% (1129pp)
CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II
TLE
4 / 9
PY3
1067pp
92% (984pp)
Thả diều (Trại hè MB 2019)
TLE
31 / 40
PY3
1008pp
90% (911pp)
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới
AC
14 / 14
C++20
1000pp
89% (886pp)
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc
AC
20 / 20
C++20
1000pp
87% (868pp)
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số
AC
13 / 13
PY3
1000pp
85% (851pp)
Đoán xem!
AC
25 / 25
PY3
1000pp
83% (834pp)
Tải thêm...

(14988.0 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
POWER 800.0 / 1000.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Vị trí số dương 450.0 / 500.0
FNUM 560.0 / 800.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Số hoàn hảo 0.0 / 900.0
Số phong phú 880.0 / 1100.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 52.0 / 1300.0
Đàn em của n 100.0 / 100.0
Bí ẩn số 11 800.0 / 800.0
Đếm dãy con tăng dài nhất 48.0 / 1600.0
Vận tốc trung bình 400.0 / 400.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
Chia hết cho k 240.0 / 400.0
Cặp số đặc biệt 240.0 / 1200.0
Năm nhuận 400.0 / 400.0
Đếm số lượng chữ số lẻ 400.0 / 400.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0
Bảo vệ Trái Đất 400.0 / 400.0
Leo Thang 840.0 / 1200.0
Ba Điểm 400.0 / 400.0
Số Chẵn Lớn Nhất 378.0 / 900.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (3760.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 360.0 / 600.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
LMHT 800.0 / 800.0
Ambatukam 400.0 / 400.0

DHBB (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chỉnh lí 900.0 / 1800.0

HSG THCS (1925.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019) 325.0 / 1300.0
Số dư 400.0 / 1500.0
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) 0.0 / 900.0
Đong dầu 0.0 / 900.0
Biến đổi 0.0 / 900.0
Avatar 900.0 / 900.0
Chọn dãy 0.0 / 1300.0

Lập trình Python (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
Chia táo 300.0 / 300.0

Happy School (123.1 điểm)

Bài tập Điểm
bignum 123.1 / 1600.0

Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đoán xem! 1000.0 / 1000.0

THT Bảng A (2960.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 2 400.0 / 400.0
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Em trang trí 400.0 / 400.0
Làm bài tập 500.0 / 500.0
Chia hết cho 6 (THTA Vòng KV Nam 2025) 1260.0 / 2100.0

ICPC (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Python File 400.0 / 400.0

Practice VOI (1107.5 điểm)

Bài tập Điểm
Quà sinh nhật (Bản dễ) 100.0 / 1500.0
Thả diều (Trại hè MB 2019) 1007.5 / 1300.0

Cánh diều (3490.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - MAX2 - Dùng hàm max tìm max của 2 số 100.0 / 100.0
Cánh diều - NUMS - Số đặc biệt 450.0 / 500.0
Cánh diều - PHANXIPANG - Du lịch Phan xi păng 300.0 / 300.0
Cánh diều - DIEMTB - Điểm trung bình 200.0 / 200.0
Tính số bàn học 280.0 / 400.0
Cánh diều - UCLN - Tìm ước chung lớn nhất 400.0 / 400.0
Cánh diều - MAX3 - Tìm số lớn nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONGCHIAHET3 - Tổng các số tự nhiên chia hết cho 3 nhỏ hơn hoặc bằng n 500.0 / 500.0
Cánh diều - TIETKIEM - Tính tiền tiết kiệm 460.0 / 500.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0
Xin chào 200.0 / 200.0

CSES (13906.2 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Counting Tilings | Đếm cách lát gạch 0.0 / 1800.0
CSES - Counting Numbers | Đếm số 0.0 / 1600.0
CSES - Sum of Divisors | Tổng các ước 0.0 / 1700.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 800.0 / 800.0
CSES - Permutations | Hoán vị 76.2 / 800.0
CSES - Apartments | Căn hộ 500.0 / 1000.0
CSES - Collecting Numbers | Thu thập số 366.7 / 1100.0
CSES - Trailing Zeros | Số không ở cuối 415.4 / 900.0
CSES - Common Divisors | Ước chung 0.0 / 1500.0
CSES - Josephus Problem II | Bài toán Josephus II 937.5 / 1500.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Reading Books | Đọc sách 0.0 / 1200.0
CSES - Sum of Three Values | Tổng ba giá trị 0.0 / 1300.0
CSES - Prime Multiples | Bội số nguyên tố 350.0 / 1400.0
CSES - Counting Coprime Pairs | Đếm cặp số nguyên tố cùng nhau 450.0 / 1800.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1000.0 / 1000.0
CSES - Required Substring | Xâu con bắt buộc 100.0 / 1800.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Christmas Party | Bữa tiệc Giáng Sinh 86.7 / 1300.0
CSES - Counting Reorders | Đếm số cách sắp xếp 262.5 / 2100.0
CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II 1066.7 / 2400.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0
CSES - Removal Game | Trò chơi loại bỏ 254.5 / 1400.0
CSES - Coin Combinations I | Kết hợp đồng xu I 1300.0 / 1300.0
CSES - Coin Combinations II | Kết hợp đồng xu II 1300.0 / 1300.0
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới 1000.0 / 1000.0
CSES - Palindrome Reorder | Sắp xếp lại xâu đối xứng 240.0 / 900.0

vn.spoj (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xây dựng thành phố 1200.0 / 1200.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team