tpubaotran
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(1100pp)
AC
11 / 11
PY3
98%
(1078pp)
AC
40 / 40
PY3
94%
(941pp)
AC
100 / 100
PY3
92%
(922pp)
AC
6 / 6
PY3
90%
(904pp)
AC
41 / 41
PY3
89%
(886pp)
AC
6 / 6
PY3
87%
(781pp)
AC
5 / 5
PY3
85%
(766pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(750pp)
(18000.0 điểm)
Lập trình cơ bản (7618.0 điểm)
Lập trình Python (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Chu vi tam giác | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng A (8380.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
HSG THCS (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính toán (THTB Hòa Vang 2022) | 1000.0 / 1000.0 |
| Tích lấy dư (HSG9-2016, Hà Nội) | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - SWAP - Hàm tráo đổi giá trị hai số | 200.0 / 200.0 |
| Tính số bàn học | 400.0 / 400.0 |
THT (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Tính tổng (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 0.0 / 900.0 |
CSES (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ | 400.0 / 400.0 |
| CSES - Subarray Sums I | Tổng đoạn con I | 1100.0 / 1100.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 1 | 400.0 / 400.0 |