• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

tpubaotran

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022)
AC
10 / 10
PY3
1100pp
100% (1100pp)
CSES - Subarray Sums I | Tổng đoạn con I
AC
11 / 11
PY3
1100pp
98% (1078pp)
Tổng k số
AC
100 / 100
PY3
1000pp
96% (960pp)
Tính toán (THTB Hòa Vang 2022)
AC
40 / 40
PY3
1000pp
94% (941pp)
Chữ số tận cùng #1
AC
100 / 100
PY3
1000pp
92% (922pp)
Ước số và tổng ước số
AC
6 / 6
PY3
1000pp
90% (904pp)
Số cân bằng (THTA Sơn Trà 2022)
AC
41 / 41
PY3
1000pp
89% (886pp)
Ước số chung bản nâng cao
AC
6 / 6
PY3
900pp
87% (781pp)
Tổng từ i -> j
AC
5 / 5
PY3
900pp
85% (766pp)
Xe đồ chơi
AC
10 / 10
PY3
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

(18000.0 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Giải nén xâu 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Ước số của n 0.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 0.0 / 900.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Ước số và tổng ước số 1000.0 / 900.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Dãy fibonacci 0.0 / 400.0
Tổng từ i -> j 900.0 / 900.0
LONG LONG 0.0 / 900.0
Xe đồ chơi 900.0 / 900.0
Cộng trừ trên Module 500.0 / 500.0
Tổng các ước 300.0 / 1000.0
Tổng, hiệu, tích số nguyên 400.0 / 400.0
Tìm số bị chia khi biết số chia, thương và số dư 300.0 / 300.0
Ước số chung bản nâng cao 900.0 / 900.0
Ước số chung lớn nhất (Trung bình) 600.0 / 600.0
[Ôn thi hsg] Bài 2: Số may mắn 900.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (7618.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Tìm ký tự (THT TP 2015) 400.0 / 500.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Vị trí số bé nhất 300.0 / 300.0
Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 400.0 / 400.0
TỔNG LẬP PHƯƠNG 400.0 / 400.0
Số chính phương #2 6.0 / 600.0
Chữ số tận cùng #1 1000.0 / 1000.0
Nhỏ nhất 400.0 / 400.0
Lớn nhất 400.0 / 400.0
Chuỗi lặp lại 300.0 / 300.0
Phân tích #1 300.0 / 300.0
Phân tích #2 400.0 / 400.0
Chuẩn hóa xâu ký tự 600.0 / 600.0
Kiểm tra số nguyên tố 12.0 / 600.0
Sàng số nguyên tố trên đoạn 900.0 / 900.0

Lập trình Python (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0
Chia táo 300.0 / 300.0
Chu vi tam giác 400.0 / 400.0

THT Bảng A (8380.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 2 400.0 / 400.0
Số lượng ước số của n 700.0 / 700.0
Xâu chẵn (HSG12'20-21) 500.0 / 500.0
Tổng bội số 480.0 / 600.0
Xóa số (Thi thử THTA N.An 2021) 600.0 / 600.0
Đếm hình vuông (Thi thử THTA N.An 2021) 500.0 / 500.0
Sắp xếp ba số 400.0 / 400.0
Số bé nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Ví dụ 001 100.0 / 100.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 0.0 / 600.0
Diện tích hình vuông (THTA Vòng Khu vực 2021) 700.0 / 700.0
Số cân bằng (THTA Sơn Trà 2022) 1000.0 / 1000.0
Chênh lệch (THTA Hòa Vang 2022) 300.0 / 300.0
Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022) 1100.0 / 1100.0
Hội chợ xuân (THTA Lâm Đồng 2022) 400.0 / 400.0
Hồ cá sấu (THTA Lâm Đồng 2022) 300.0 / 300.0
Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023) 600.0 / 600.0

Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia kẹo 300.0 / 300.0

HSG THCS (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính toán (THTB Hòa Vang 2022) 1000.0 / 1000.0
Tích lấy dư (HSG9-2016, Hà Nội) 600.0 / 600.0

Cánh diều (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - SWAP - Hàm tráo đổi giá trị hai số 200.0 / 200.0
Tính số bàn học 400.0 / 400.0

THT (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 600.0 / 600.0
Tính tổng (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 0.0 / 900.0

CSES (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Subarray Sums I | Tổng đoạn con I 1100.0 / 1100.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 1 400.0 / 400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team