• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

trannhantrunghieu05

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Bài toán cái túi
AC
100 / 100
C++20
1500pp
100% (1500pp)
Bài toán ba lô 1
AC
100 / 100
C++20
1200pp
98% (1176pp)
Bài toán ba lô 3
AC
20 / 20
C++20
1000pp
96% (960pp)
Trắc nghiệm tâm lí
AC
50 / 50
PYPY
900pp
94% (847pp)
KT Số nguyên tố
AC
10 / 10
PY3
900pp
92% (830pp)
Ước số chung bản nâng cao
AC
5 / 5
PY3
800pp
90% (723pp)
Chữ số của N
AC
5 / 5
PY3
500pp
89% (443pp)
Tổng lẻ
AC
10 / 10
PY3
500pp
87% (434pp)
Sắp xếp 3 số
AC
5 / 5
PY3
500pp
85% (425pp)
CJ đi thăm người quen
TLE
8 / 40
PY3
440pp
83% (367pp)
Tải thêm...

(14840.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 0.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 0.0 / 500.0
CJ đi thăm người quen 440.0 / 2200.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Bài toán ba lô 3 1000.0 / 1000.0
Bài toán cái túi 1500.0 / 1500.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
Trắc nghiệm tâm lí 900.0 / 900.0

HSG cấp trường (112.5 điểm)

Bài tập Điểm
Số dễ chịu (HSG11v2-2022) 112.5 / 1500.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team