tranquanghung
Phân tích điểm
AC
18 / 18
C++20
100%
(1700pp)
AC
40 / 40
C++20
98%
(1568pp)
AC
20 / 20
C++20
96%
(1441pp)
AC
20 / 20
C++20
94%
(1412pp)
AC
16 / 16
C++20
92%
(1384pp)
WA
18 / 20
C++20
90%
(1302pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(1240pp)
AC
20 / 20
C++20
87%
(1215pp)
AC
20 / 20
C++20
85%
(1191pp)
AC
20 / 20
C++20
83%
(1167pp)
(43000.0 điểm)
vn.spoj (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây khung nhỏ nhất | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THCS (34313.6 điểm)
Lập trình cơ bản (6700.0 điểm)
HSG THPT (6132.5 điểm)
DHBB (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số X | 1100.0 / 1100.0 |
| Tổng dãy con bằng K | 900.0 / 900.0 |
Lập trình Python (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
CSES (34900.0 điểm)
Codeforces (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Số tình nghĩa | 1200.0 / 1200.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
Happy School (390.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số bốn may mắn | 390.0 / 1300.0 |
THT Bảng A (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 2 (THTA N.An 2021) | 1000.0 / 1000.0 |
| Số lượng ước số của n | 700.0 / 700.0 |
| Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) | 400.0 / 400.0 |
HackerRank (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
Free Contest (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
THT (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bội chính phương (THTB TQ 2020) | 1500.0 / 1500.0 |