trieuvisimply
Số kỳ thi
6
Điểm tối thiểu
904
Điểm tối đa
1473
Phân tích điểm
AC
50 / 50
C++14
100%
(2400pp)
AC
720 / 720
C++14
98%
(2352pp)
AC
100 / 100
C++14
96%
(2209pp)
AC
100 / 100
C++14
94%
(2165pp)
AC
50 / 50
C++14
92%
(1937pp)
AC
4 / 4
C++14
90%
(1898pp)
AC
25 / 25
C++14
89%
(1595pp)
AC
100 / 100
C++14
87%
(1563pp)
AC
100 / 100
C++14
85%
(1531pp)
(99293.5 điểm)
Lập trình cơ bản (12600.0 điểm)
DHBB (14200.0 điểm)
HSG THCS (17514.3 điểm)
HSG THPT (16700.0 điểm)
Happy School (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 1 | 1400.0 / 1400.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
Practice VOI (8000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trạm xăng | 1500.0 / 1400.0 |
| Bi xanh (THT TQ 2015) | 1800.0 / 1800.0 |
| Số dư | 1700.0 / 1700.0 |
| Phương trình Diophantine | 1400.0 / 1400.0 |
| Máy ATM | 1600.0 / 1600.0 |
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
THT (5600.0 điểm)
Codeforces (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
CSES (5700.0 điểm)
OLP MT&TN (3600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TEAMBUILDING (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) | 1400.0 / 1400.0 |
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 800.0 / 800.0 |
| COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 1400.0 / 1400.0 |
THT Bảng A (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chữ số thứ K | 1400.0 / 1400.0 |
Atcoder (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
THT Bảng B & C (1568.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biến đổi (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) | 1568.0 / 1600.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp | 900.0 / 900.0 |