tuananh31
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1085
Điểm tối đa
1085
Phân tích điểm
AC
13 / 13
PY3
94%
(1318pp)
AC
20 / 20
PY3
92%
(1291pp)
AC
20 / 20
PY3
90%
(1265pp)
TLE
60 / 100
C++20
89%
(1222pp)
AC
100 / 100
PY3
87%
(1129pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(1106pp)
AC
23 / 23
PY3
83%
(1084pp)
(46750.0 điểm)
Lập trình cơ bản (9700.0 điểm)
DHBB (7623.8 điểm)
HSG THCS (7325.3 điểm)
Happy School (2320.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sinh Test | 2000.0 / 2000.0 |
| Pascal's Triangle Problem | 320.0 / 1600.0 |
| Max - Min của đoạn | 0.0 / 1800.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (3660.0 điểm)
THT (4780.0 điểm)
OLP MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) | 0.0 / 1500.0 |
| Tổng các chữ số | 0.0 / 1800.0 |
Cánh diều (2600.0 điểm)
Practice VOI (960.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Truy vấn (Trại hè MB 2019) | 960.0 / 1200.0 |
CSES (16176.9 điểm)
Codeforces (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 104 - Vận dụng 2 | 400.0 / 400.0 |
Lập trình Python (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| So sánh hai số | 200.0 / 200.0 |
USACO (3.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2012 - Cow IDs | 1.0 / 1500.0 |
| USACO 2019 - Teamwork | 1.0 / 1400.0 |
| USACO 2012 - Tractor | 1.0 / 1600.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Thí nghiệm (TS10 - Chuyên Tin - Hồ Chí Minh) | 0.0 / 1000.0 |