• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

tuananh31

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1085
Điểm tối đa 1085

Phân tích điểm

Sinh Test
AC
100 / 100
PY3
2000pp
100% (2000pp)
Chia Kẹo
AC
100 / 100
PY3
1600pp
98% (1568pp)
Tập xe
TLE
18 / 19
PY3
1516pp
96% (1456pp)
CSES - School Dance | Vũ hội trường
AC
13 / 13
PY3
1400pp
94% (1318pp)
Số thứ k (THT TQ 2015)
AC
20 / 20
PY3
1400pp
92% (1291pp)
Cổ phiếu VNI
AC
20 / 20
PY3
1400pp
90% (1265pp)
Hệ số nhị thức
TLE
60 / 100
C++20
1380pp
89% (1222pp)
Đoạn đường nhàm chán
AC
100 / 100
PY3
1300pp
87% (1129pp)
TAMHOP - Bộ tam hợp (HSG'13)
AC
10 / 10
PY3
1300pp
85% (1106pp)
CSES - Subarray Sums II | Tổng đoạn con II
AC
23 / 23
PY3
1300pp
83% (1084pp)
Tải thêm...

(46750.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Tổng dãy con 1000.0 / 1000.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Cấp số nhân 1300.0 / 1300.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Xâu min 1200.0 / 1200.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Sắp xếp cuộc họp 2 1200.0 / 1200.0
Ghép số 1200.0 / 1200.0
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
Module 2 800.0 / 800.0
Module 3 1100.0 / 1100.0
Module 4 1000.0 / 1000.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Số Rút Gọn 1100.0 / 1100.0
Xâu hoàn hảo 800.0 / 800.0
Query-Max 420.0 / 1400.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
Đếm Cặp 700.0 / 700.0
Bài toán ba lô 3 1000.0 / 1000.0
Diện tích hình tam giác 400.0 / 400.0
Tổng từ i -> j 900.0 / 900.0
Búp bê 1200.0 / 1200.0
TAMHOP - Bộ tam hợp (HSG'13) 1300.0 / 1300.0
Two pointer 1B 1100.0 / 1100.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Dãy số vô tận 700.0 / 1400.0
Tam giác Pascal 0.0 / 1300.0
Ba mũ chia ba 900.0 / 900.0
Số thứ k (THT TQ 2015) 1400.0 / 1400.0
ACRONYM 400.0 / 400.0
Tổ hợp Ckn 1 1150.0 / 2300.0
Xe đồ chơi 900.0 / 900.0
Làm (việc) nước 400.0 / 400.0
Hệ số nhị thức 1380.0 / 2300.0
Chia Kẹo 1600.0 / 1600.0
Bài toán cái túi 300.0 / 1500.0
Tính hiệu 1000.0 / 1000.0
Hợp Đồng 1100.0 / 1100.0
Số Chẵn Lớn Nhất 900.0 / 900.0
Hoá học 1200.0 / 1200.0
Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Bóng rổ 900.0 / 900.0
Siêu trộm 1200.0 / 1200.0
[L9_2024] Ước chung lớn nhất 1000.0 / 1000.0
[L9_2024] Tổng dãy số 900.0 / 900.0
Tiền photo 500.0 / 500.0
2020 và 2021 900.0 / 900.0
Tích Hai Số 400.0 / 400.0

Lập trình cơ bản (9700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Độ tương đồng của chuỗi 800.0 / 800.0
Chess ? (Beginner #01) 400.0 / 400.0
Ambatukam 400.0 / 400.0
Bình phương 300.0 / 300.0
Tích lớn nhất 500.0 / 500.0
Giao điểm giữa hai đường thẳng 500.0 / 500.0
Luỹ thừa 600.0 / 600.0
Căn bậc hai 400.0 / 400.0
Tính toán 400.0 / 400.0
Nhỏ nhì 400.0 / 400.0
Chữ số tận cùng #2 600.0 / 600.0
Swap 600.0 / 600.0
Tam giác pascal 600.0 / 600.0
Palindrome 500.0 / 500.0
Số fibonacci #1 600.0 / 600.0
Nhỏ nhì, lớn nhì 600.0 / 600.0
Ba lớn nhất 800.0 / 800.0
Đưa về 0 700.0 / 700.0

DHBB (7623.8 điểm)

Bài tập Điểm
Tập xe 1515.8 / 1600.0
Tọa độ nguyên 900.0 / 900.0
Số chính phương (DHBB CT) 1008.0 / 1400.0
Đo nước 900.0 / 900.0
Đồng dư (DHHV 2021) 1000.0 / 1000.0
Parallel 2 (DHBB 2021 T.Thử) 400.0 / 400.0
Bài dễ (DHBB 2021) 1200.0 / 1200.0
Tổng Fibonaci 700.0 / 1400.0

HSG THCS (7325.3 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Tam giác số (THT'19) 720.0 / 1800.0
Lọc số (TS10LQĐ 2015) 900.0 / 900.0
Tầng nhà (THTB Sơn Trà 2022) 300.0 / 1500.0
Số đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 1073.3 / 1400.0
Tập số (THTB Vòng Khu vực 2021) 32.0 / 1600.0
Chùm đèn (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 1100.0 / 1100.0
Tải bài giảng 900.0 / 900.0
Cổ phiếu VNI 1400.0 / 1400.0

Happy School (2320.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sinh Test 2000.0 / 2000.0
Pascal's Triangle Problem 320.0 / 1600.0
Max - Min của đoạn 0.0 / 1800.0

Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Con cừu hồng 1000.0 / 1000.0

THT Bảng A (3660.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm hình vuông (Thi thử THTA N.An 2021) 500.0 / 500.0
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Đếm số (THTA Vòng Chung kết) 800.0 / 800.0
Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022) 1100.0 / 1100.0
Tam giác số (THTA Đà Nẵng 2022) 560.0 / 700.0
Dãy số (THTA 2024) 300.0 / 900.0

THT (4780.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số một số (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 600.0 / 600.0
Bội chính phương (THTB TQ 2020) 480.0 / 1500.0
Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) 400.0 / 400.0
Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 600.0 / 600.0
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 400.0 / 400.0
Đoạn đường nhàm chán 1300.0 / 1300.0
Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 600.0 / 600.0
Xem giờ 400.0 / 400.0

OLP MT&TN (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) 0.0 / 1500.0
Tổng các chữ số 0.0 / 1800.0

Cánh diều (2600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - CLASS - Ghép lớp 600.0 / 600.0
Cánh Diều - GIAIPTB1 - Hàm giải phương trình bậc nhất 300.0 / 300.0
Cánh diều - CAPHE - Sản lượng cà phê 500.0 / 500.0
Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần 400.0 / 400.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0
Cánh diều - TIETKIEM - Tính tiền tiết kiệm 500.0 / 500.0

Practice VOI (960.0 điểm)

Bài tập Điểm
Truy vấn (Trại hè MB 2019) 960.0 / 1200.0

CSES (16176.9 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Subarray Divisibility | Tính chia hết của đoạn con 1300.0 / 1300.0
CSES - Subarray Sums I | Tổng đoạn con I 1100.0 / 1100.0
CSES - Subarray Sums II | Tổng đoạn con II 1300.0 / 1300.0
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 800.0 / 800.0
CSES - Digit Queries | Truy vấn chữ số 1200.0 / 1200.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Bit Strings | Xâu nhị phân 600.0 / 600.0
CSES - Apartments | Căn hộ 1000.0 / 1000.0
CSES - Trailing Zeros | Số không ở cuối 484.6 / 900.0
CSES - Common Divisors | Ước chung 0.0 / 1500.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Restaurant Customers | Khách nhà hàng 1000.0 / 1000.0
CSES - Sum of Three Values | Tổng ba giá trị 0.0 / 1300.0
CSES - School Dance | Vũ hội trường 1400.0 / 1400.0
CSES - Rectangle Cutting | Cắt hình chữ nhật 592.3 / 1400.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - Multiplication Table | Bảng cửu chương 800.0 / 1400.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0

Codeforces (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số siêu tròn 800.0 / 800.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 104 - Vận dụng 2 400.0 / 400.0

Lập trình Python (200.0 điểm)

Bài tập Điểm
So sánh hai số 200.0 / 200.0

USACO (3.0 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2012 - Cow IDs 1.0 / 1500.0
USACO 2019 - Teamwork 1.0 / 1400.0
USACO 2012 - Tractor 1.0 / 1600.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1: Thí nghiệm (TS10 - Chuyên Tin - Hồ Chí Minh) 0.0 / 1000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team