• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

tuantunasd

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1497
Điểm tối đa 1497

Phân tích điểm

CSES - Counting Divisor | Đếm ước
AC
16 / 16
PAS
1200pp
100% (1200pp)
Số siêu nguyên tố
AC
20 / 20
PAS
1100pp
98% (1078pp)
Số phong phú
AC
5 / 5
PAS
1100pp
96% (1056pp)
Tổng k số
AC
100 / 100
PAS
1000pp
94% (941pp)
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất
AC
15 / 15
PAS
1000pp
92% (922pp)
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ)
AC
21 / 21
PAS
1000pp
90% (904pp)
Tìm số nguyên tố
AC
20 / 20
PAS
1000pp
89% (886pp)
a cộng b
AC
5 / 5
PAS
900pp
87% (781pp)
Phân tích thừa số nguyên tố
AC
10 / 10
PAS
900pp
85% (766pp)
KT Số nguyên tố
AC
11 / 11
PAS
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (3839.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Tích lớn nhất 500.0 / 500.0
Nhập xuất #1 100.0 / 100.0
Tổng chẵn 500.0 / 500.0
Chia hết #1 400.0 / 400.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
Chuỗi lặp lại 3.0 / 300.0
Tổng đan xen 500.0 / 500.0
Xoá chữ 136.0 / 400.0

(22910.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Chuyển đổi xâu 80.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 350.0 / 500.0
Nén xâu 180.0 / 600.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 0.0 / 400.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 100.0 / 500.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 0.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Số phong phú 1100.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Dãy fibonacci 0.0 / 400.0
Số Phải Trái 400.0 / 400.0
cmpint 500.0 / 500.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 2 (bản dễ) 500.0 / 600.0
Dãy số 400.0 / 400.0
Tính tổng 02 0.0 / 1400.0
Số siêu nguyên tố 1100.0 / 1100.0
Ghép số 500.0 / 500.0
PI 0.0 / 400.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

HSG THPT (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0

THT Bảng A (3045.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023) 600.0 / 600.0
Hàng rào 400.0 / 400.0
Số lẻ đặc biệt 2 thứ N 650.0 / 1300.0
Tết trung thu với đèn ông sao 195.0 / 1300.0
Ngôi sao đặc biệt 800.0 / 800.0

Cánh diều (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - SUMAB - Hàm tính tổng hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - COUNT100 - Đếm số phần tử nhỏ hơn 100 500.0 / 500.0
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - DEMSOUOC - Đếm số ước thực sự 600.0 / 600.0
Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu 200.0 / 200.0

CSES (2500.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 300.0 / 900.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0

Lập trình Python (200.0 điểm)

Bài tập Điểm
So sánh hai số 200.0 / 200.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team