• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

vuducmanh

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Nhảy lò cò
AC
30 / 30
C++20
1800pp
100% (1800pp)
Số dư
AC
20 / 20
C++20
1700pp
98% (1666pp)
CSES - Hamiltonian Flights | Chuyến bay Hamilton
AC
20 / 20
C++20
1700pp
96% (1633pp)
CSES - Counting Numbers | Đếm số
AC
12 / 12
C++20
1600pp
94% (1506pp)
CSES - Array Division | Chia mảng
AC
18 / 18
C++20
1600pp
92% (1476pp)
Tập xe
AC
19 / 19
C++20
1600pp
90% (1446pp)
Candies
TLE
16 / 20
C++20
1520pp
89% (1346pp)
Tổng các chữ số chia hết cho D(*)
AC
100 / 100
C++20
1500pp
87% (1302pp)
CSES - Flight Discount | Khuyến mãi chuyến bay
AC
21 / 21
C++20
1500pp
85% (1276pp)
Đường đi ngắn nhất có điều kiện
TLE
8 / 10
C++20
1440pp
83% (1201pp)
Tải thêm...

(48871.7 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 320.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Đếm cặp 825.0 / 1100.0
Số lượng ước số 1100.0 / 1100.0
Thần bài người Italy 540.0 / 900.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Baroibeo Number 1400.0 / 1400.0
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Hoán vị nghịch thế 800.0 / 800.0
Giả thuyết Goldbach 900.0 / 900.0
CJ thanh toán BALLAS 1300.0 / 1300.0
CJ dự tiệc 1300.0 / 1300.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
Số Rút Gọn 1100.0 / 1100.0
BFS Cơ bản 1000.0 / 1000.0
CKPRIME 900.0 / 900.0
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
Khẩu trang 1000.0 / 1000.0
Tổng các chữ số chia hết cho D(*) 1500.0 / 1500.0
Xâu con chung dài nhất 2 900.0 / 1800.0
Dãy con tăng có tổng lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Bài toán truy vấn tổng 1200.0 / 1200.0
Cân Thăng Bằng 140.0 / 1400.0
Query-Max 1400.0 / 1400.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Query-Sum 2 1400.0 / 1400.0
Tạo palindrome 1400.0 / 1400.0
Giá trị ước số 800.0 / 800.0
Code 1 300.0 / 300.0
arr01 500.0 / 500.0
arr02 600.0 / 600.0
Nhỏ nhất 800.0 / 800.0
minict11 500.0 / 500.0
Hai phần tử dễ thương 900.0 / 900.0
TAMHOP - Bộ tam hợp (HSG'13) 0.0 / 1300.0
Độ dài dãy con liên tục không giảm dài nhất 600.0 / 600.0
Số tận cùng 806.7 / 1100.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Đặt quân xe 1400.0 / 1400.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
maxle 900.0 / 900.0
minge 900.0 / 900.0
Chú gấu Tommy và các bạn 0.0 / 1500.0
Tìm số lớn nhất 600.0 / 600.0
Xếp hàng 1300.0 / 1300.0
Các thùng nước 1100.0 / 1100.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 1 - Gói bánh chưng 500.0 / 500.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 2 - Bàn tiệc 1260.0 / 1800.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 4 - Bao lì xì 80.0 / 2000.0
[HSG 9] Tổng chữ số 100.0 / 100.0

Lập trình cơ bản (6230.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Độ tương đồng của chuỗi 800.0 / 800.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Vẽ tam giác vuông cân 400.0 / 400.0
Số fibonacci #4 30.0 / 600.0
Đếm thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0

DHBB (12360.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hàng cây 1300.0 / 1300.0
Xóa chữ số 1300.0 / 1300.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Dãy xâu 1100.0 / 1100.0
Candies 1520.0 / 1900.0
Đo nước 900.0 / 900.0
Nhảy lò cò 1800.0 / 1800.0
Đường đi ngắn nhất có điều kiện 1440.0 / 1800.0
Tổng Fibonaci 1400.0 / 1400.0

HSG THCS (10746.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số hoàn hảo 1100.0 / 1100.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
Lọc số (TS10LQĐ 2015) 900.0 / 900.0
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 846.0 / 900.0
Biến đổi (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 600.0 / 600.0
Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 1100.0 / 1100.0
Số đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 1400.0 / 1400.0
Xóa số (THTB N.An 2021) 1200.0 / 1500.0
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Đường đi của Robot (THTB Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0

HSG THPT (2580.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác cân 980.0 / 1400.0
Dãy đẹp (THTC 2021) 400.0 / 400.0
Số đẹp (THTC - Q.Ninh 2021) 1200.0 / 1200.0
Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) 0.0 / 1100.0

Practice VOI (7155.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số dư 1700.0 / 1700.0
Phương trình Diophantine 1400.0 / 1400.0
Tiền tệ 330.0 / 1100.0
Phương trình 1300.0 / 1300.0
Dãy nghịch thế (Trại hè MB 2019) 125.0 / 1500.0
Truy vấn max (Trại hè MB 2019) 1100.0 / 1100.0
Truy vấn (Trại hè MB 2019) 1200.0 / 1200.0

Free Contest (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
POWER3 900.0 / 900.0

Happy School (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu Palin 600.0 / 600.0

CSES (18933.3 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Rooms | Đếm phòng 1000.0 / 1000.0
CSES - Building Roads | Xây đường 1200.0 / 1200.0
CSES - Road Reparation | Sửa chữa đường 1300.0 / 1300.0
CSES - Road Construction | Xây dựng đường 1200.0 / 1200.0
CSES - Counting Numbers | Đếm số 1600.0 / 1600.0
CSES - Shortest Routes I | Tuyến đường ngắn nhất I 1300.0 / 1300.0
CSES - Range Update Queries | Truy vấn Cập nhật Đoạn 1300.0 / 1300.0
CSES - Flight Discount | Khuyến mãi chuyến bay 1500.0 / 1500.0
CSES - Array Division | Chia mảng 1600.0 / 1600.0
CSES - Subarray Distinct Values | Giá trị phân biệt trong đoạn con 800.0 / 1400.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Divisor Analysis | Phân tích ước số 533.3 / 1600.0
CSES - Sum of Three Values | Tổng ba giá trị 1300.0 / 1300.0
CSES - Hamiltonian Flights | Chuyến bay Hamilton 1700.0 / 1700.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0

vn.spoj (2600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Lát gạch 1400.0 / 1400.0
Xây dựng thành phố 1200.0 / 1200.0

HackerRank (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phần tử lớn nhất Stack 800.0 / 800.0
Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng 900.0 / 900.0

USACO (100.0 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2017 - Moocast 100.0 / 1400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team