vuhoangbach
Phân tích điểm
AC
12 / 12
C++20
100%
(2100pp)
AC
10 / 10
C++20
98%
(2058pp)
AC
60 / 60
C++20
96%
(2017pp)
AC
20 / 20
C++20
94%
(1977pp)
AC
40 / 40
C++20
90%
(1717pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(1595pp)
AC
50 / 50
C++20
87%
(1563pp)
AC
20 / 20
C++20
83%
(1501pp)
(92973.0 điểm)
DHBB (14400.0 điểm)
Happy School (3333.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bò Mộng | 893.0 / 1900.0 |
| Đếm Tam Giác (Bản Dễ) | 1000.0 / 1000.0 |
| Giá Trị AVERAGE Lớn Nhất | 1440.0 / 1800.0 |
Lập trình cơ bản (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cắt xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2018) | 800.0 / 800.0 |
| Hình vẽ không sống động (THT A Training 2024) | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (32700.0 điểm)
Practice VOI (3500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trạm xăng | 1400.0 / 1400.0 |
| Rút gọn đoạn | 2100.0 / 2100.0 |
vn.spoj (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đổi tiền | 1600.0 / 1600.0 |
| Nước lạnh | 1100.0 / 1100.0 |
VOI (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con chung bội hai dài nhất | 1600.0 / 1600.0 |
HSG THPT (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy ngọc (Chọn ĐT'20-21) | 1600.0 / 1600.0 |
USACO (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2012 - Bookshelf (Silver) | 1300.0 / 1400.0 |
HSG cấp trường (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm mảng (HSG10v1-2021) | 1500.0 / 1500.0 |
Olympic 30/4 (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kinh nghiệm (OLP 10&11 - 2019) | 1600.0 / 1600.0 |
HackerRank (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
| Em trang trí | 400.0 / 400.0 |
OLP MT&TN (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy đèn (OLP MT&TN 2022 CT) | 1800.0 / 1800.0 |
| COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 1400.0 / 1400.0 |
THT Bảng B & C (8500.0 điểm)
THT (49328.0 điểm)
CSES (10300.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Giá trị Trung Tâm (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2024) | 1700.0 / 1700.0 |