• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

0353845272

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Không làm mà đòi có ăn
AC
5 / 5
PY3
1000pp
100% (1000pp)
Ước số và tổng ước số
AC
6 / 6
PY3
1000pp
98% (980pp)
UCLN với N
AC
50 / 50
PY3
1000pp
96% (960pp)
Ước số
AC
15 / 15
PY3
900pp
94% (847pp)
13-Chia hết cho 6
AC
10 / 10
PY3
900pp
92% (830pp)
Đếm cặp
TLE
30 / 40
PY3
825pp
90% (746pp)
Đếm ước lẻ
TLE
4 / 5
PY3
800pp
89% (709pp)
Số lớn thứ k
AC
10 / 10
PY3
800pp
87% (695pp)
Đưa về 0
AC
11 / 11
PY3
700pp
85% (596pp)
Cánh diều - DEMSOUOC - Đếm số ước thực sự
AC
50 / 50
PY3
600pp
83% (500pp)
Tải thêm...

(13116.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Đếm cặp 825.0 / 1100.0
Ước số và tổng ước số 1000.0 / 900.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Dãy fibonacci 0.0 / 400.0
Không làm mà đòi có ăn 1000.0 / 1000.0
Tiền photo 500.0 / 500.0
Thương và số dư 2 số nguyên 200.0 / 200.0
Tìm số bị chia khi biết số chia, thương và số dư 300.0 / 300.0
Phép tính #1 291.0 / 300.0
Xếp Loại 500.0 / 500.0
[Làm quen với OJ]. Bài 5. Hàm sqrt và cbrt 400.0 / 400.0

Lập trình cơ bản (12208.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
13-Chia hết cho 6 900.0 / 900.0
Tổng 2 số nguyên 100.0 / 100.0
TỔNG LẬP PHƯƠNG 400.0 / 400.0
Nhập xuất #1 100.0 / 100.0
ĐƯỜNG CHÉO 400.0 / 400.0
Nhập xuất #3 200.0 / 200.0
So sánh #1 400.0 / 400.0
Năm nhuận 500.0 / 500.0
Tính toán 400.0 / 400.0
Cấp số 400.0 / 400.0
Tổng chẵn 500.0 / 500.0
Ngày sinh 500.0 / 500.0
Số chính phương #4 500.0 / 500.0
Chia hết #1 400.0 / 400.0
Bội chung nhỏ nhất 500.0 / 500.0
Số nguyên tố lớn nhất 600.0 / 600.0
Vẽ hình chữ nhật 400.0 / 400.0
Ước số 900.0 / 900.0
Chữ cái lặp lại 100.0 / 100.0
Số fibonacci #3 8.0 / 800.0
Chênh lệch 500.0 / 500.0
Đếm #2 600.0 / 600.0
Kiểm tra tuổi 300.0 / 300.0
Đưa về 0 700.0 / 700.0
Số nguyên tố và chữ số nguyên tố 60.0 / 1000.0
Liệt kê N số nguyên tố đầu tiên 540.0 / 1000.0

Lập trình Python (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
Tiếng vọng 100.0 / 100.0
Tính điểm trung bình 200.0 / 200.0
So sánh hai số 200.0 / 200.0
Quân bài màu gì? 400.0 / 400.0
Có nghỉ học không thế? 500.0 / 500.0
Xô nước 400.0 / 400.0

Happy School (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
UCLN với N 1000.0 / 1000.0

THT Bảng A (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm ước lẻ 800.0 / 1000.0

Cánh diều (5600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - TIMMAX - Hàm tìm max 400.0 / 400.0
Cánh diều - FLOWER - Tính tiền bán hoa 200.0 / 200.0
Cánh diều - PHANXIPANG - Du lịch Phan xi păng 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Cánh diều - DIEMTB - Điểm trung bình 200.0 / 200.0
Cánh diều - UCLN - Tìm ước chung lớn nhất 400.0 / 400.0
Cánh diều - BASODUONG - Kiểm tra ba số có dương cả không 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGAMDUONG - Kiểm tra tổng âm dương 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - MAX3 - Tìm số lớn nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Cánh diều - BMI - Tính chỉ số cân nặng 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần 400.0 / 400.0
Cánh diều - DEMSOUOC - Đếm số ước thực sự 600.0 / 600.0
Cánh diều - TIMBI - Tìm bi (T61) 300.0 / 300.0
Số đứng giữa - không phải Cánh Diều 400.0 / 400.0

CSES (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci 0.0 / 1300.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team