2424namnn
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1350
Điểm tối đa
1350
Phân tích điểm
AC
14 / 14
C++20
100%
(2200pp)
AC
14 / 14
C++20
96%
(1921pp)
AC
8 / 8
C++20
94%
(1882pp)
AC
3 / 3
C++20
92%
(1752pp)
WA
19 / 20
C++20
90%
(1717pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(1683pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(1649pp)
AC
40 / 40
C++20
83%
(1584pp)
(90067.4 điểm)
DHBB (26931.5 điểm)
HSG THCS (7640.0 điểm)
Lập trình cơ bản (11808.0 điểm)
CERC (1422.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Saba1000kg | 1422.0 / 1800.0 |
CEOI (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đường một chiều | 1900.0 / 1900.0 |
HSG THPT (6200.0 điểm)
Happy School (4400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài toán Số học | 1600.0 / 1600.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
| Giá Trị AVERAGE Lớn Nhất | 1800.0 / 1800.0 |
vn.spoj (6100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Truyền tin | 1400.0 / 1400.0 |
| Lát gạch | 1400.0 / 1400.0 |
| Đảo giấu vàng | 1800.0 / 1800.0 |
| Các thành phố trung tâm | 1500.0 / 1500.0 |
USACO (2202.0 điểm)
COCI (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cảnh sát | 1900.0 / 1900.0 |
Lập trình Python (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] s và t | 1100.0 / 1100.0 |
CSES (85319.0 điểm)
Free Contest (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| COUNT | 1000.0 / 1000.0 |
Olympic 30/4 (4800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
| Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) | 1600.0 / 1600.0 |
| Mùa lũ (OLP 11 - 2019) | 1900.0 / 1900.0 |
OLP MT&TN (5900.0 điểm)
HackerRank (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Rùa và trò Gõ gạch | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
| Số hạng thứ n của dãy không cách đều | 500.0 / 500.0 |
| Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) | 400.0 / 400.0 |
Practice VOI (2970.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quà sinh nhật (Bản dễ) | 1500.0 / 1500.0 |
| Dãy con tăng (Trại hè MB 2019) | 1470.0 / 1500.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| không có bài | 100.0 / 100.0 |
Cánh diều (1400.0 điểm)
THT (6220.0 điểm)
Google (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mathching Palindrome - Google Kick Start | 1500.0 / 1500.0 |
Atcoder (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
VOI (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vận chuyển hàng hoá | 1200.0 / 1200.0 |
HSG cấp trường (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tommy (Bài 1 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025) | 1500.0 / 1500.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nốt nhạc | 400.0 / 400.0 |