• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

2424namnn

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1350
Điểm tối đa 1350

Phân tích điểm

CSES - Forbidden Cities | Thành Phố Cấm
AC
14 / 14
C++20
2200pp
100% (2200pp)
Rút Tiền
AC
100 / 100
C++20
2100pp
98% (2058pp)
CSES - Fixed-Length Paths I | Đường đi độ dài cố định I
AC
14 / 14
C++20
2000pp
96% (1921pp)
CSES - Path Queries II | Truy vấn đường đi II
AC
8 / 8
C++20
2000pp
94% (1882pp)
CSES - Polynomial Queries
AC
3 / 3
C++20
1900pp
92% (1752pp)
Chọn nhóm (DHBB CT '19)
WA
19 / 20
C++20
1900pp
90% (1717pp)
Cứu hộ (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10 & K11)
AC
100 / 100
C++20
1900pp
89% (1683pp)
Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10)
AC
100 / 100
C++20
1900pp
87% (1649pp)
Cảnh sát
AC
10 / 10
C++20
1900pp
85% (1616pp)
Đường một chiều
AC
40 / 40
C++20
1900pp
83% (1584pp)
Tải thêm...

(90067.4 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Cấp số nhân 1300.0 / 1300.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Dãy tăng giảm 1000.0 / 1100.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Trọng số khoản 1500.0 / 1500.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Không chia hết 900.0 / 1200.0
Quản lý vùng BALLAS 1000.0 / 1000.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
CJ và Catalina 1900.0 / 1900.0
BFS Cơ bản 1000.0 / 1000.0
ADDEDGE 1120.0 / 1400.0
Đẩy hộp 1300.0 / 1300.0
Ổn định 1400.0 / 1400.0
FINDNUM1 1500.0 / 1500.0
Số thứ n 1300.0 / 1300.0
Chú ếch và hòn đá 3 1800.0 / 1800.0
Đường đi dài nhất 1400.0 / 1400.0
Diff-Query (version 1) 1500.0 / 1500.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Lũy thừa lớn nhất (Bản dễ) 1300.0 / 1300.0
Thuật toán Z 1300.0 / 1300.0
Nén Xâu 1500.0 / 1500.0
Subarray Sum Queries 1700.0 / 1700.0
Giai Thua 400.0 / 400.0
Trồng Cây 1100.0 / 1100.0
gcd( a -> b) 600.0 / 600.0
Nuôi Bò 2 1800.0 / 1800.0
Two pointer 1B 1100.0 / 1100.0
Truy vấn tổng cấp số cộng 0.0 / 2100.0
Dãy con chung hoán vị 1800.0 / 1800.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
Dịch vụ truyền thông (Bài 3 THTC - N.An 2021) 1800.0 / 1800.0
Chuyển hoá xâu 400.0 / 400.0
Bốc trứng 800.0 / 800.0
Sắp xếp kì thi 950.0 / 1900.0
Tính tổng 04 0.0 / 500.0
Phân tích 800.0 / 800.0
Tổng khoảng cách trên cây 1500.0 / 1500.0
Valentine 1500.0 / 1500.0
Nobita và bảo bối Doraemon 1400.0 / 1400.0
Nobita và cửa ải cuối cùng 1500.0 / 1500.0
Prefix sum queries 1500.0 / 1500.0
Các thùng nước 1100.0 / 1100.0
Rút Tiền 2100.0 / 2100.0
Saving 900.0 / 900.0
Sắp xếp đếm 800.0 / 800.0
Số lượng ước số 900.0 / 900.0
Tích chính phương 1400.0 / 1400.0
Tìm số n 1100.0 / 1100.0
FOS Champion League 28.0 / 1400.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 2 - Bộ Ba 700.0 / 1400.0
Giả thiết Goldbach 1200.0 / 1200.0
Số siêu nguyên tố 990.0 / 1100.0
Chia kẹo 1 1200.0 / 1200.0
Chia kẹo 2 1764.0 / 1800.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 2 - Số Nguyên Tố 1000.0 / 1000.0
Dãy nhà 1300.0 / 1900.0
Phòng Chống Lũ Quét 1500.0 / 1500.0
Siêu trộm 1200.0 / 1200.0
Độ đa dạng của mảng 900.0 / 900.0
Tìm MIN MEX 1000.0 / 1000.0
Tích bằng 1 900.0 / 900.0
Detecting Cheaters 780.0 / 1300.0
Xúc Xích 324.0 / 900.0
Nấu Ăn 1100.0 / 1100.0
BỘI CHUNG NHỎ NHẤT 1600.0 / 1600.0
Chia K 1300.0 / 1300.0
Trung Bình 1152.0 / 1600.0
Giao Quà Giáng Sinh 1400.0 / 1400.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 2 - Bàn tiệc 1800.0 / 1800.0
Trò chơi năm mới 800.0 / 800.0
Tìm kiếm nhị phân 3 1100.0 / 1100.0
Thành phố X và đôi giày thần kì 1100.0 / 1100.0
CANH GÁC BẢO TÀNG - DP +SEG 1500.0 / 1500.0
Sự cố 1000.0 / 1000.0
Dãy đặc biệt 1259.4 / 1300.0

DHBB (26931.5 điểm)

Bài tập Điểm
Nhà nghiên cứu 1200.0 / 1200.0
Phần thưởng (DHBB CT '19) 960.0 / 1600.0
Trò chơi trên dãy số (DHBB CT '19) 1200.0 / 1200.0
Thử nghiệm robot (DHBB CT'19) 1330.0 / 1400.0
Chọn nhóm (DHBB CT '19) 1900.0 / 2000.0
Số chính phương (DHBB CT) 1400.0 / 1400.0
EDGE (DHBB 2021 T.Thử) 1800.0 / 1800.0
POWER (DHBB 2021 T.Thử) 787.5 / 2100.0
Bài dễ (DHBB 2021) 1200.0 / 1200.0
Xếp hạng (DHBB 2021) 540.0 / 1800.0
Du lịch thành phố (NAIPC 2016) 1400.0 / 1400.0
Số đường đi ngắn nhất 1400.0 / 1400.0
Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10) 1900.0 / 1900.0
Bảng số (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10 & K11) 1755.0 / 1800.0
Cứu hộ (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10 & K11) 1900.0 / 1900.0
Tập số (DHBB năm 2024) 1260.0 / 1800.0
Mật khẩu (DHBB năm 2024) 1824.0 / 2400.0
Mạng công ty (DHBB năm 2024) 1600.0 / 1600.0
Mê cung ngoặc (DHBB năm 2024) 1575.0 / 2100.0

HSG THCS (7640.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số hoàn hảo 1100.0 / 1100.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
BEAUTY - NHS 600.0 / 600.0
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Truy Vấn Chẵn Lẻ 1100.0 / 1100.0
Chùm đèn (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 1100.0 / 1100.0
Đua Robot 1100.0 / 1100.0
Mật mã (HSG 9 Hà Nội 2022-2023) 800.0 / 800.0
Đua robot 40.0 / 400.0

Lập trình cơ bản (11808.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Bình phương 300.0 / 300.0
Luỹ thừa 600.0 / 600.0
Căn bậc hai 400.0 / 400.0
Dãy số #3 900.0 / 900.0
Số trong dãy 300.0 / 300.0
String check 500.0 / 500.0
Chuẩn hóa xâu ký tự 600.0 / 600.0
Số fibonacci #1 600.0 / 600.0
Số fibonacci #2 600.0 / 600.0
Số fibonacci #3 800.0 / 800.0
Số fibonacci #4 600.0 / 600.0
Số fibonacci #5 400.0 / 400.0
Nhỏ nhì, lớn nhì 600.0 / 600.0
Chênh lệch 500.0 / 500.0
Đếm #1 500.0 / 500.0
Đếm #3 8.0 / 800.0
DSA03015 900.0 / 900.0
DSA03017 1100.0 / 1100.0

CERC (1422.0 điểm)

Bài tập Điểm
Saba1000kg 1422.0 / 1800.0

CEOI (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đường một chiều 1900.0 / 1900.0

HSG THPT (6200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Khoảng cách ngọc (Chọn ĐT'20-21) 1600.0 / 1600.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
Xâu con (HSG12'18-19) 1100.0 / 1100.0
Hoán vị [APERM] (HSG 11 Chuyên Vĩnh Phúc 2023-2024) 0.0 / 1300.0
Cơn Bão 1200.0 / 1200.0

Happy School (4400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài toán Số học 1600.0 / 1600.0
UCLN với N 1000.0 / 1000.0
Giá Trị AVERAGE Lớn Nhất 1800.0 / 1800.0

vn.spoj (6100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Truyền tin 1400.0 / 1400.0
Lát gạch 1400.0 / 1400.0
Đảo giấu vàng 1800.0 / 1800.0
Các thành phố trung tâm 1500.0 / 1500.0

USACO (2202.0 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2012 - Bookshelf (Silver) 1300.0 / 1400.0
USACO 2024 February Contest, Bronze, Maximizing Productivity 900.0 / 900.0
USACO 2012 - Cow IDs 1.0 / 1500.0
USACO 2012 - Tractor 1.0 / 1600.0

COCI (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cảnh sát 1900.0 / 1900.0

Lập trình Python (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] s và t 1100.0 / 1100.0

CSES (85319.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Monsters | Quái vật 1400.0 / 1400.0
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Road Construction | Xây dựng đường 1200.0 / 1200.0
CSES - Dynamic Range Minimum Queries | Truy vấn min đoạn có cập nhật 1400.0 / 1400.0
CSES - Range Xor Queries | Truy vấn Xor đoạn 1100.0 / 1100.0
CSES - Range Update Queries | Truy vấn Cập nhật Đoạn 1300.0 / 1300.0
CSES - Book Shop | Hiệu sách 1300.0 / 1300.0
CSES - Flight Discount | Khuyến mãi chuyến bay 1500.0 / 1500.0
CSES - Static Range Minimum Queries | Truy vấn min đoạn tĩnh 1200.0 / 1200.0
CSES - Game Routes | Lộ trình trò chơi 1500.0 / 1500.0
CSES - Subarray Divisibility | Tính chia hết của đoạn con 1300.0 / 1300.0
CSES - Subarray Sums I | Tổng đoạn con I 1100.0 / 1100.0
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 800.0 / 800.0
CSES - Digit Queries | Truy vấn chữ số 600.0 / 1200.0
CSES - Meet in the middle 1800.0 / 1800.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Tree Distances I | Khoảng cách trên cây I 1500.0 / 1500.0
CSES - Bit Strings | Xâu nhị phân 600.0 / 600.0
CSES - Playlist | Danh sách phát 1300.0 / 1300.0
CSES - Tree Diameter | Đường kính của cây 1300.0 / 1300.0
CSES - Tree Distances II | Khoảng cách trên cây II 1600.0 / 1600.0
CSES - Subtree Queries | Truy vấn cây con 1600.0 / 1600.0
CSES - Path Queries | Truy vấn đường đi 1700.0 / 1700.0
CSES - Path Queries II | Truy vấn đường đi II 2000.0 / 2000.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Distinct Values Queries | Truy vấn Giá trị Khác nhau 1700.0 / 1700.0
CSES - Josephus Problem I | Bài toán Josephus I 1300.0 / 1300.0
CSES - Movie Festival | Lễ hội phim 1100.0 / 1100.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Sum of Three Values | Tổng ba giá trị 1300.0 / 1300.0
CSES - Counting Coprime Pairs | Đếm cặp số nguyên tố cùng nhau 1800.0 / 1800.0
CSES - Pizzeria Queries 1600.0 / 1600.0
CSES - Hamiltonian Flights | Chuyến bay Hamilton 1700.0 / 1700.0
CSES - Rectangle Cutting | Cắt hình chữ nhật 1400.0 / 1400.0
CSES - Subordinates | Cấp dưới 1100.0 / 1100.0
CSES - Polynomial Queries 1900.0 / 1900.0
CSES - Increasing Array Queries 1900.0 / 1900.0
CSES - Monster Game I | Trò chơi quái vật I 1800.0 / 1800.0
CSES - Two Sets II | Hai tập hợp II 1400.0 / 1400.0
CSES - Tree Matching | Cặp ghép trên cây 1300.0 / 1300.0
CSES - Palindrome Queries | Truy vấn xâu đối xứng 1800.0 / 1800.0
CSES - Finding a Centroid | Tìm một Trọng tâm 1400.0 / 1400.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - Planets and Kingdoms | Hành tinh và vương quốc 1500.0 / 1500.0
CSES - Coin Collector | Người thu thập xu 1700.0 / 1700.0
CSES - Fixed-Length Paths I | Đường đi độ dài cố định I 2000.0 / 2000.0
CSES - Projects | Dự án 1500.0 / 1500.0
CSES - Network Breakdown | Sự cố Mạng lưới 1400.0 / 1400.0
CSES - Minimum Euclidean Distance | Khoảng cách Euclid nhỏ nhất 1700.0 / 1700.0
CSES - Intersection Points | Giao điểm 1600.0 / 1600.0
CSES - Christmas Party | Bữa tiệc Giáng Sinh 1300.0 / 1300.0
CSES - Advertisement | Quảng cáo 1400.0 / 1400.0
CSES - Forbidden Cities | Thành Phố Cấm 2200.0 / 2200.0
CSES - String Functions | Các hàm của xâu 1500.0 / 1500.0
CSES - Reachable Nodes | Nút có thể đi đến được 1700.0 / 1700.0
CSES - Cyclic Array | Dãy tuần hoàn 1619.0 / 2000.0
CSES - Stick Divisions | Chia gậy 1300.0 / 1300.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0
CSES - Coin Combinations II | Kết hợp đồng xu II 1300.0 / 1300.0
CSES - Range Updates and Sums | Cập nhật đoạn và tính tổng 1700.0 / 1700.0
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu 1300.0 / 1300.0

Free Contest (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
COUNT 1000.0 / 1000.0

Olympic 30/4 (4800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) 1300.0 / 1300.0
Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) 1600.0 / 1600.0
Mùa lũ (OLP 11 - 2019) 1900.0 / 1900.0

OLP MT&TN (5900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Công việc (OLP MT&TN 2021 CT) 1800.0 / 1800.0
Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Bộ số huhu 0.0 / 2100.0
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 800.0 / 800.0
TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
Công Giải Thể (Ôn tập OLP MT&TN lần 7) 600.0 / 600.0
Bộ thẻ cân bằng (Ôn tập OLP MT&TN lần 7) 1800.0 / 1800.0

HackerRank (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Rùa và trò Gõ gạch 1000.0 / 1000.0

THT Bảng A (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Số hạng thứ n của dãy không cách đều 500.0 / 500.0
Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) 400.0 / 400.0

Practice VOI (2970.0 điểm)

Bài tập Điểm
Quà sinh nhật (Bản dễ) 1500.0 / 1500.0
Dãy con tăng (Trại hè MB 2019) 1470.0 / 1500.0

Tháng tư là lời nói dối của em (100.0 điểm)

Bài tập Điểm
không có bài 100.0 / 100.0

Cánh diều (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - AVERAGE - Nhiệt độ trung bình 300.0 / 300.0
Cánh Diều - MAXAREA - Hàm tìm diện tích lớn nhất giữa ba tam giác 500.0 / 500.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - CHIAMAN - Chia mận 300.0 / 300.0

THT (6220.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bội chính phương (THTB TQ 2020) 1600.0 / 1500.0
Đổi chỗ chữ số (THTA Vòng KVMB 2022) 720.0 / 1200.0
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 400.0 / 400.0
Chọn nhóm (THT C1, C2 & B Vòng KVMN 2022) 0.0 / 2300.0
Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 600.0 / 600.0
Tổng nguyên tố 1800.0 / 1800.0
Minecraft 1100.0 / 1100.0

Google (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mathching Palindrome - Google Kick Start 1500.0 / 1500.0

Atcoder (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0

VOI (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vận chuyển hàng hoá 1200.0 / 1200.0

HSG cấp trường (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tommy (Bài 1 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025) 1500.0 / 1500.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nốt nhạc 400.0 / 400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team