26P1A3HoVinhKhiem
Phân tích điểm
AC
7 / 7
PY3
100%
(900pp)
AC
20 / 20
PY3
98%
(882pp)
AC
20 / 20
PY3
96%
(768pp)
AC
50 / 50
PY3
94%
(565pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(553pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(542pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(532pp)
AC
40 / 40
PY3
87%
(521pp)
AC
5 / 5
PY3
85%
(425pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(417pp)
(21300.0 điểm)
Lập trình Python (3700.0 điểm)
THT Bảng A (3000.0 điểm)
HSG THCS (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (6400.0 điểm)
THT (240.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số chẵn lẻ | 240.0 / 600.0 |
Lập trình cơ bản (2600.0 điểm)
C++ Cơ bản (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 200.0 / 200.0 |