• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

AnHuy1906

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Đua Robot
AC
100 / 100
C++03
1100pp
100% (1100pp)
CSES - Increasing Array | Dãy tăng
AC
7 / 7
C++03
800pp
98% (784pp)
Đếm số nguyên tố #2
AC
100 / 100
C++03
800pp
96% (768pp)
Số lớn thứ k
AC
10 / 10
C++03
800pp
94% (753pp)
Ba lớn nhất
AC
100 / 100
C++03
800pp
92% (738pp)
Sắp xếp
AC
100 / 100
C++03
800pp
90% (723pp)
[L9_2024] Tổng dãy số
TLE
640 / 800
C++20
720pp
89% (638pp)
arr02
AC
10 / 10
C++03
600pp
87% (521pp)
Số nhỏ thứ k
AC
10 / 10
C++03
600pp
85% (510pp)
Nhỏ nhì, lớn nhì
AC
100 / 100
C++03
600pp
83% (500pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (16230.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Vị trí số bé nhất 300.0 / 300.0
SQRT 200.0 / 200.0
Căn bậc hai 400.0 / 400.0
For cơ bản #3 300.0 / 300.0
Chẵn lẻ 100.0 / 100.0
Tính toán 0.0 / 400.0
Tính tổng 500.0 / 500.0
Tổng ước 600.0 / 600.0
Chia hết #2 500.0 / 500.0
Số đặc biệt #1 500.0 / 500.0
Số đặc biệt #2 500.0 / 500.0
Bội chung nhỏ nhất 300.0 / 500.0
Đếm số nguyên tố #2 800.0 / 800.0
Chữ số tận cùng #2 324.0 / 600.0
In dãy #2 500.0 / 500.0
Vẽ hình chữ nhật 400.0 / 400.0
Vẽ tam giác vuông cân 400.0 / 400.0
Tổng ba số 0.0 / 400.0
Tính tổng #4 600.0 / 600.0
Kiểm tra tam giác #1 400.0 / 400.0
Phân tích #1 300.0 / 300.0
Phân tích #2 400.0 / 400.0
Palindrome 500.0 / 500.0
Số fibonacci #1 600.0 / 600.0
Số fibonacci #2 600.0 / 600.0
Nhỏ nhì, lớn nhì 600.0 / 600.0
Chênh lệch 500.0 / 500.0
Ba lớn nhất 800.0 / 800.0
Sắp xếp 800.0 / 800.0
Kiểm tra tuổi 300.0 / 300.0
Thuật toán tìm kiếm tuyến tính 400.0 / 400.0
Kiểm tra số nguyên tố 2 6.0 / 600.0

(14025.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Tính trung bình cộng 480.0 / 600.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 0.0 / 900.0
Thực hiện biểu thức 2 400.0 / 400.0
Vận tốc trung bình 400.0 / 400.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Chia hết cho k 400.0 / 400.0
candles 500.0 / 500.0
sumarr 300.0 / 300.0
arr02 600.0 / 600.0
Năm nhuận 400.0 / 400.0
Bảng cửu chương 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm kế tiếp 600.0 / 600.0
Lì Xì 300.0 / 300.0
biểu thức 2 400.0 / 400.0
Số nguyên tố 225.0 / 900.0
[L9_2024] Tổng dãy số 720.0 / 900.0
Tiền photo 500.0 / 500.0
Tổng, hiệu, tích số nguyên 400.0 / 400.0
Tìm số bị chia khi biết số chia, thương và số dư 300.0 / 300.0
Đổi giờ 0.0 / 400.0
Phép tính #1 300.0 / 300.0
Ước số chung bản nâng cao 0.0 / 900.0
Ước số chung lớn nhất (Dễ) 0.0 / 600.0
Tính tổng dãy số 300.0 / 300.0
Tìm số bé nhất trong mảng 400.0 / 400.0

THT Bảng A (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0

Cánh diều (2501.6 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - Drawbox - Hình chữ nhật 400.0 / 400.0
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - BASODUONG - Kiểm tra ba số có dương cả không 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa 81.6 / 400.0
Cánh diều - BMI - Tính chỉ số cân nặng 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGCHIAHET3 - Tổng các số tự nhiên chia hết cho 3 nhỏ hơn hoặc bằng n 20.0 / 500.0

CSES (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 800.0 / 800.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 104 - Vận dụng 2 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 114 - Vận dụng 400.0 / 400.0

HSG THCS (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đua Robot 1100.0 / 1100.0

Lập trình Python (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
So sánh hai số 200.0 / 200.0
Phần nguyên, phần thập phân 300.0 / 300.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team