BC25_A007
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
1074
Điểm tối đa
1203
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(1500pp)
AC
5 / 5
PY3
98%
(1372pp)
AC
20 / 20
PY3
96%
(1345pp)
AC
20 / 20
PY3
94%
(1224pp)
90%
(1085pp)
AC
16 / 16
PY3
87%
(955pp)
AC
100 / 100
C++14
85%
(851pp)
AC
10 / 10
PYPY
83%
(834pp)
(26860.0 điểm)
Lập trình cơ bản (6400.0 điểm)
Lập trình Python (3900.0 điểm)
Olympic 30/4 (130.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 130.0 / 1300.0 |
THT Bảng A (20570.0 điểm)
THT (7800.0 điểm)
Codeforces (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 0.0 / 700.0 |
Happy School (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm bi (bảng tiểu học) | 400.0 / 400.0 |
| Hiệu số tuổi (bảng tiểu học) | 400.0 / 400.0 |
| Số bí ẩn (tiểu học) | 400.0 / 400.0 |
| Số khác nhau (bảng tiểu học) | 700.0 / 700.0 |
| Sơn (tiểu học) | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng B & C (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Tính toán (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) | 900.0 / 900.0 |
| AB (THT B&C Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) | 1000.0 / 1000.0 |
Cánh diều (3800.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 1 | 400.0 / 400.0 |
HSG THPT (2570.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tín hiệu | 400.0 / 400.0 |
| Hàng cây | 500.0 / 500.0 |
| Số đặc biệt | 1100.0 / 1100.0 |
| Trạm phát sóng | 360.0 / 1800.0 |
| Tìm số | 210.0 / 1400.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nốt nhạc | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MAXAA | 500.0 / 500.0 |
| Số NICE TIFOOD | 400.0 / 400.0 |