DAMTRUNGHIEU
Phân tích điểm
AC
100 / 100
PY3
100%
(1100pp)
TLE
12 / 13
PY3
98%
(905pp)
AC
11 / 11
PY3
96%
(768pp)
AC
20 / 20
PY3
94%
(565pp)
AC
20 / 20
PY3
92%
(553pp)
AC
21 / 21
PY3
90%
(542pp)
AC
11 / 11
PY3
89%
(532pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(521pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(510pp)
TLE
50 / 100
PY3
83%
(459pp)
HSG THPT (2573.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 923.1 / 1000.0 |
| Cây cầu chở ước mơ (HSG11-2023, Hà Tĩnh) | 1100.0 / 1100.0 |
| Trò chơi (HSG11-2023, Hà Tĩnh) | 550.0 / 1100.0 |
Cánh diều (16900.0 điểm)
Lập trình cơ bản (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - CAMERA - Camera giao thông | 600.0 / 600.0 |