DtyennhiHk65Lvt
Phân tích điểm
AC
9 / 9
PY3
98%
(1176pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(864pp)
AC
5 / 5
PY3
94%
(565pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(553pp)
AC
100 / 100
PY3
90%
(542pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(532pp)
AC
5 / 5
PY3
87%
(521pp)
AC
50 / 50
PY3
85%
(510pp)
AC
50 / 50
PY3
83%
(500pp)
(4700.0 điểm)
HSG THCS (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) | 600.0 / 600.0 |
| Dãy Tăng Nghiêm Ngặt | 600.0 / 600.0 |
DHBB (1431.6 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1431.6 / 1600.0 |
Lập trình cơ bản (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp không tăng | 500.0 / 500.0 |
| Sắp xếp không giảm | 500.0 / 500.0 |
| Số nhỏ thứ k | 600.0 / 600.0 |