• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

DucNhuan0207

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 3
Điểm tối thiểu 989
Điểm tối đa 1091

Phân tích điểm

Tập xe
AC
19 / 19
C++20
1600pp
100% (1600pp)
Cờ caro
AC
100 / 100
C++14
1400pp
98% (1372pp)
CSES - Subarray Sums II | Tổng đoạn con II
AC
23 / 23
C++20
1300pp
96% (1249pp)
Sự kiện lịch sử
AC
20 / 20
C++20
1300pp
94% (1224pp)
DIVISIBLE SEQUENCE
AC
9 / 9
C++20
1200pp
92% (1107pp)
Nhà nghiên cứu
AC
10 / 10
C++20
1200pp
90% (1085pp)
Giá trị trung bình
WA
8 / 9
C++20
1156pp
89% (1024pp)
Two pointer 1B
AC
20 / 20
C++20
1100pp
87% (955pp)
T-Prime 2
AC
101 / 101
C++20
1100pp
85% (936pp)
sunw
AC
7 / 7
C++20
1000pp
83% (834pp)
Tải thêm...

(28385.6 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Tổng dãy con 1000.0 / 1000.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Lì Xì 330.0 / 1100.0
Module 1 400.0 / 400.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Khẩu trang 1000.0 / 1000.0
Giá trị trung bình 1155.6 / 1300.0
Lại là dấu * 100.0 / 100.0
Thực hiện biểu thức 1 300.0 / 300.0
sunw 1000.0 / 1000.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Two pointer 1B 1100.0 / 1100.0
Two pointer 1C 900.0 / 900.0
Two pointer 2A 1000.0 / 1000.0
Two pointer 2B 1000.0 / 1000.0
Two pointer 2C 1000.0 / 1000.0
Two pointer 2D 1000.0 / 1000.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
maxle 900.0 / 900.0
minge 900.0 / 900.0
Dải số 900.0 / 900.0
Bốc trứng 800.0 / 800.0
DIVISIBLE SEQUENCE 1200.0 / 1200.0
đảo chũ 900.0 / 900.0
Xếp tiền 500.0 / 500.0
Tổng Cặp Tích 900.0 / 900.0
Cộng trừ trên Module 500.0 / 500.0
Số nguyên tố đối xứng 1000.0 / 1000.0
HÌNH CHỮ NHẬT 300.0 / 300.0
Nhập xuất #2 200.0 / 200.0
Phép tính #1 300.0 / 300.0
Phép tính #3 400.0 / 400.0
Xếp Loại 500.0 / 500.0
Vị trí tương đối #3 400.0 / 400.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (41924.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Độ tương đồng của chuỗi 800.0 / 800.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Yugioh 800.0 / 800.0
LMHT 800.0 / 800.0
Điểm danh vắng mặt 500.0 / 500.0
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0
Cánh diều - CAMERA - Camera giao thông 600.0 / 600.0
Bình phương 300.0 / 300.0
TỔNG LẬP PHƯƠNG 400.0 / 400.0
Tích lớn nhất 500.0 / 500.0
Nhập xuất #1 100.0 / 100.0
ĐƯỜNG CHÉO 400.0 / 400.0
Căn bậc hai 400.0 / 400.0
Nhập xuất #3 200.0 / 200.0
PHÉP TÍNH #2 400.0 / 400.0
So sánh #1 400.0 / 400.0
So sánh #2 400.0 / 400.0
So sánh #3 400.0 / 400.0
So sánh #4 400.0 / 400.0
Số lần nhỏ nhất 400.0 / 400.0
Chẵn lẻ 100.0 / 100.0
Độ sáng 400.0 / 400.0
Năm nhuận 500.0 / 500.0
Cấp số 400.0 / 400.0
Tổng chẵn 500.0 / 500.0
Cờ caro 1400.0 / 1400.0
Tích 500.0 / 500.0
Tích lẻ 500.0 / 500.0
Giai thừa #1 300.0 / 300.0
Tính tổng 5.0 / 500.0
Giai thừa #2 500.0 / 500.0
Chia hết #1 176.0 / 400.0
Tổng ba số 400.0 / 400.0
Tổng liên tiếp 700.0 / 700.0
Tính tổng #3 155.0 / 500.0
Tính tổng #2 500.0 / 500.0
Tính tổng #1 400.0 / 400.0
Dãy số #5 500.0 / 500.0
Tam giác pascal 600.0 / 600.0
Tính tổng #2 500.0 / 500.0
Nhỏ nhất 400.0 / 400.0
Lớn nhất 400.0 / 400.0
Phân biệt 600.0 / 600.0
Kiểm tra tam giác #1 400.0 / 400.0
Phân tích #1 288.0 / 300.0
Phân tích #2 400.0 / 400.0
String #1 200.0 / 200.0
Nhỏ nhì, lớn nhì 600.0 / 600.0
Ba lớn nhất 800.0 / 800.0
Đếm #1 500.0 / 500.0
Đếm #2 600.0 / 600.0
[Hàm] - Con số 400.0 / 400.0
[Hàm] - Tổng phân số Ai Cập 500.0 / 500.0
[Hàm] - Sắp xếp 400.0 / 400.0
[Hàm] - Late 500.0 / 500.0
[Hàm] - 12 200.0 / 200.0
[Hàm] - Long 400.0 / 400.0
[Hàm] - Trọng âm từ 500.0 / 500.0
Số cặp bằng nhau 800.0 / 800.0
Nhà gần nhất 800.0 / 800.0
Thuật toán tìm kiếm tuyến tính 400.0 / 400.0
Thuật toán tìm kiếm nhị phân 1000.0 / 1000.0
Vị trí đầu tiên 600.0 / 600.0
Vị trí cuối cùng 800.0 / 800.0
DSA03001 700.0 / 700.0
DSA03002 600.0 / 600.0
DSA03004 800.0 / 800.0
Kiểm tra số nguyên tố 600.0 / 600.0
Kiểm tra số nguyên tố 2 600.0 / 600.0
Liệt kê N số nguyên tố đầu tiên 1000.0 / 1000.0
T-prime 900.0 / 900.0
T-Prime 2 1100.0 / 1100.0

DHBB (5000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhà nghiên cứu 1200.0 / 1200.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Sự kiện lịch sử 1300.0 / 1300.0
Bài dễ (DHBB 2021) 900.0 / 1200.0

HSG THCS (2100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) 600.0 / 600.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Tổng các ước nguyên tố (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2014) 600.0 / 1000.0

vn.spoj (333.3 điểm)

Bài tập Điểm
Biểu thức 333.3 / 1000.0

Lập trình Python (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 2 300.0 / 300.0

Free Contest (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
POWER3 900.0 / 900.0

Happy School (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nguyên tố Again 0.0 / 1000.0
UCLN với N 1000.0 / 1000.0

Cánh diều (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - GCD - Tìm ước chung lớn nhất hai số (T90) 400.0 / 400.0

CSES (3700.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Subarray Sums II | Tổng đoạn con II 1300.0 / 1300.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0

THT Bảng A (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mật mã Caesar 600.0 / 600.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
SỐ SONG NGUYÊN TỐ 900.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team