DuongDuyBinh
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
788
Điểm tối đa
1102
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
96%
(1345pp)
AC
1 / 1
C++20
94%
(1318pp)
92%
(1291pp)
AC
100 / 100
C++17
90%
(1175pp)
AC
20 / 20
C++17
89%
(1152pp)
AC
20 / 20
C++17
87%
(1129pp)
AC
100 / 100
C++17
85%
(1106pp)
AC
40 / 40
C++17
83%
(1084pp)
(46766.7 điểm)
DHBB (4100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhà nghiên cứu | 1200.0 / 1200.0 |
| Xóa chữ số | 1300.0 / 1300.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
vn.spoj (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bậc thang | 1000.0 / 1000.0 |
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình cơ bản (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
| ĐƯỜNG CHÉO | 400.0 / 400.0 |
| So sánh #4 | 400.0 / 400.0 |
| Bội chung nhỏ nhất | 500.0 / 500.0 |
| Phân tích #4 | 800.0 / 800.0 |
| Chữ số tận cùng #1 | 0.0 / 1000.0 |
HSG THCS (34205.0 điểm)
Practice VOI (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trạm xăng | 1500.0 / 1400.0 |
| Phương trình Diophantine | 1400.0 / 1400.0 |
Lập trình Python (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
HSG THPT (8520.0 điểm)
Happy School (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
THT Bảng A (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
| Tổng 3K (THTA Thanh Khê 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Hội khỏe phù đổng (THTA Thanh Khê 2024) | 800.0 / 800.0 |
| Xếp chữ cái (THTA Thanh Khê 2024) | 400.0 / 400.0 |
THT (2280.0 điểm)
Codeforces (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia nhóm giản đơn | 1300.0 / 1300.0 |
| Số tình nghĩa | 1200.0 / 1200.0 |
Cánh diều (3200.0 điểm)
CSES (4700.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1243.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 107 - Vận dụng 2 | 360.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 118 - Vận dụng 2 | 383.3 / 500.0 |
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 500.0 / 500.0 |
SGK 11 (120.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm kiếm tuần tự | 120.0 / 800.0 |
OLP MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi | 0.0 / 1300.0 |
THT Bảng B & C (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) | 400.0 / 400.0 |
| Chọn quà (THTB Thanh Khê 2024) | 500.0 / 500.0 |
| Giải mã (THTB Thanh Khê 2024) | 500.0 / 500.0 |
| Số gần may mắn (THTB Thanh Khê 2024) | 1000.0 / 1000.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1780.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số Chuẩn_1 (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2024) | 880.0 / 1100.0 |
| Từ vựng (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2024) | 900.0 / 900.0 |
Atcoder (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |