• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Dvl_Lord

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Xóa số (THTB N.An 2021)
AC
50 / 50
C++17
1500pp
100% (1500pp)
Nhà nghiên cứu
AC
10 / 10
C++17
1200pp
98% (1176pp)
Query-Sum
AC
20 / 20
C++17
1200pp
96% (1152pp)
Chùm đèn (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024)
AC
20 / 20
C++17
1100pp
94% (1035pp)
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ)
AC
21 / 21
C++17
1000pp
92% (922pp)
Tìm số nguyên tố
AC
20 / 20
C++17
1000pp
90% (904pp)
Tổng các ước
AC
20 / 20
C++17
1000pp
89% (886pp)
Tìm cặp số
AC
10 / 10
C++17
900pp
87% (781pp)
Tổng dãy con
AC
20 / 20
C++17
900pp
85% (766pp)
Tích đặc biệt
AC
16 / 16
C++17
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

(24108.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Bảng mã Ascii (HSG '18) 600.0 / 600.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Điểm trung bình môn 0.0 / 500.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Lốc xoáy 0.0 / 1700.0
Tổng các ước 1000.0 / 1000.0
Tiền photo 500.0 / 500.0
Phép tính #4 400.0 / 400.0
Diện tích tam giác 108.0 / 400.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
Ước số chung lớn nhất (Dễ) 600.0 / 600.0
Số có 3 ước 900.0 / 900.0
GÀ CHÓ 0.0 / 900.0

DHBB (2100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhà nghiên cứu 1200.0 / 1200.0
Tích đặc biệt 900.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (5588.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm ký tự (THT TP 2015) 500.0 / 500.0
Căn bậc hai 400.0 / 400.0
Nhập xuất #3 200.0 / 200.0
So sánh #2 400.0 / 400.0
So sánh #3 400.0 / 400.0
So sánh #4 400.0 / 400.0
Số chính phương #2 600.0 / 600.0
Số đặc biệt #2 500.0 / 500.0
Đếm số nguyên tố #2 800.0 / 800.0
Đếm số nguyên tố #1 588.0 / 700.0
Sàng số nguyên tố 800.0 / 800.0

HSG THCS (4730.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 630.0 / 900.0
Tầng nhà (THTB Sơn Trà 2022) 300.0 / 1500.0
Xóa số (THTB N.An 2021) 1500.0 / 1500.0
Tinh tổng (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 800.0 / 800.0
Oẳn tù xì (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 400.0 / 400.0
Chùm đèn (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 1100.0 / 1100.0

Lập trình Python (100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0

Cánh diều (200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0

CSES (541.7 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Coin Combinations I | Kết hợp đồng xu I 541.7 / 1300.0

THT (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Choose - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 0.0 / 1400.0

HSG cấp trường (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
CỰC TIỂU 600.0 / 600.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team