Hoang10032012
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++11
100%
(1700pp)
AC
20 / 20
C++11
98%
(1568pp)
AC
100 / 100
C++11
96%
(1441pp)
AC
10 / 10
C++11
94%
(1318pp)
AC
70 / 70
C++11
92%
(1291pp)
AC
15 / 15
C++11
90%
(1265pp)
AC
20 / 20
C++11
89%
(1152pp)
AC
100 / 100
C++11
87%
(1129pp)
AC
40 / 40
C++11
85%
(1021pp)
AC
30 / 30
C++11
83%
(1000pp)
(41540.0 điểm)
Lập trình cơ bản (35222.0 điểm)
HSG THCS (10600.0 điểm)
Happy School (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 1 | 1400.0 / 1400.0 |
| Đếm Tam Giác (Bản Dễ) | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
Practice VOI (336.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác | 336.0 / 700.0 |
Codeforces (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
Cánh diều (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - GCD - Tìm ước chung lớn nhất hai số (T90) | 400.0 / 400.0 |
| Cánh diều - TAMGIACVUONG - Tam giác vuông | 400.0 / 400.0 |
CSES (3672.7 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (4100.0 điểm)
HSG cấp trường (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tommy (Bài 1 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025) | 1500.0 / 1500.0 |
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Dãy số có quy luật] Bài 01. Dãy số lẻ | 400.0 / 400.0 |