HoangDuc09
Phân tích điểm
AC
16 / 16
C++20
100%
(1200pp)
AC
11 / 11
C++20
98%
(882pp)
AC
7 / 7
C++20
96%
(864pp)
AC
9 / 9
C++20
94%
(847pp)
AC
5 / 5
C++20
92%
(738pp)
AC
5 / 5
C++20
89%
(532pp)
AC
9 / 9
C++20
87%
(521pp)
AC
4 / 4
C++20
85%
(510pp)
Lập trình cơ bản (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 400.0 / 400.0 |
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
| Kiểm tra tam giác #2 | 500.0 / 500.0 |
(15200.0 điểm)
HSG THPT (553.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 153.8 / 1000.0 |
| Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
vn.spoj (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo | 600.0 / 2000.0 |
THT Bảng A (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số bé nhất trong 3 số | 300.0 / 300.0 |
Cánh diều (4000.0 điểm)
CSES (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Counting Divisor | Đếm ước | 1200.0 / 1200.0 |