Hoang_712
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
972
Điểm tối đa
972
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(1800pp)
AC
20 / 20
C++20
98%
(1764pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(1694pp)
TLE
9 / 10
C++20
92%
(1577pp)
AC
21 / 21
C++20
89%
(1417pp)
AC
20 / 20
C++20
87%
(1302pp)
AC
100 / 100
C++20
83%
(1167pp)
(44425.0 điểm)
HSG THCS (6190.0 điểm)
Lập trình cơ bản (4300.0 điểm)
Lập trình Python (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
| Tường gạch | 300.0 / 300.0 |
Practice VOI (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép toán cộng | 900.0 / 900.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 0.0 / 1000.0 |
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| Body Samsung | 600.0 / 600.0 |
Happy School (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
THT Bảng A (7700.0 điểm)
THT (11270.0 điểm)
THT Bảng B & C (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 0.0 / 900.0 |
Cánh diều (5200.0 điểm)
CSES (9800.0 điểm)
OLP MT&TN (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 900.0 / 900.0 |
| Tổng các chữ số | 0.0 / 1800.0 |
HSG THPT (1263.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cơn Bão | 1200.0 / 1200.0 |
| Xem phim | 0.0 / 1200.0 |
| KẾ HOẠCH THI ĐẤU | 63.4 / 1300.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nốt nhạc | 400.0 / 400.0 |