Huuwnamm
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1063
Điểm tối đa
1063
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(1800pp)
AC
10 / 10
C++20
98%
(1078pp)
AC
20 / 20
C++20
96%
(1056pp)
AC
20 / 20
C++20
94%
(1035pp)
AC
10 / 10
C++20
92%
(922pp)
AC
26 / 26
C++20
90%
(904pp)
AC
10 / 10
C++20
89%
(797pp)
AC
7 / 7
C++20
87%
(781pp)
AC
11 / 11
C++20
85%
(766pp)
WA
10 / 11
C++20
83%
(682pp)
Lập trình cơ bản (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 400.0 / 400.0 |
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
| Đếm ký tự (HSG'19) | 500.0 / 500.0 |
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
| Số nhỏ thứ k | 600.0 / 600.0 |
| Số lớn thứ k | 800.0 / 800.0 |
(21551.5 điểm)
Lập trình Python (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
THT Bảng A (2500.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Cánh diều (2000.0 điểm)
Trại hè MT&TN (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| ANT | 800.0 / 1600.0 |
CSES (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt | 900.0 / 900.0 |
| CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 500.0 / 500.0 |
HSG THCS (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 2 (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) | 1100.0 / 1100.0 |
| Bài 1. Chợ xuân (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) | 300.0 / 300.0 |
| Bài 1. Đếm gạo (HSG 9 Khanh Hòa 2025-2026) | 800.0 / 800.0 |