Huy2011
Phân tích điểm
TLE
8 / 10
PYPY
100%
(1200pp)
AC
20 / 20
PYPY
95%
(855pp)
AC
11 / 11
PYPY
90%
(812pp)
AC
10 / 10
PYPY
86%
(772pp)
AC
10 / 10
PY3
81%
(652pp)
TLE
6 / 20
PY3
77%
(371pp)
AC
10 / 10
PY3
74%
(221pp)
AC
10 / 10
PY3
70%
(210pp)
AC
10 / 10
PYPY
66%
(199pp)
AC
10 / 10
PY3
63%
(189pp)
Training (3600.0 điểm)
Training Python (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Phép toán | 100.0 / |
Chia táo | 100.0 / |
Tìm hiệu | 100.0 / |
Chia hai | 100.0 / |
hermann01 (500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng dương | 100.0 / |
Tổng lẻ | 100.0 / |
Tổng chẵn | 100.0 / |
Tính trung bình cộng | 100.0 / |
Ước số chung | 100.0 / |
CPP Advanced 01 (900.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm số | 100.0 / |
Đếm số âm dương | 200.0 / |
Điểm danh vắng mặt | 100.0 / |
Số cặp | 100.0 / |
Tìm số thất lạc | 200.0 / |
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 100.0 / |
Tìm ký tự (THT TP 2015) | 100.0 / |
contest (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Học sinh ham chơi | 100.0 / |
Tổng dãy con | 100.0 / |
Tổng k số | 200.0 / |
CPP Basic 02 (1100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Sắp xếp không tăng | 100.0 / |
Số nhỏ thứ k | 800.0 / |
Số lớn thứ k | 100.0 / |
Yugioh | 100.0 / |
THT Bảng A (800.0 điểm)
Khác (310.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Gàu nước | 100.0 / |
ƯCLN với bước nhảy 2 | 100.0 / |
Ước lớn nhất | 350.0 / |
Đếm cặp có tổng bằng 0 | 200.0 / |
Happy School (508.6 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số bốn ước | 300.0 / |
Chia Cặp 1 | 300.0 / |
Chia Cặp 2 | 200.0 / |
THT (680.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Bội chính phương (THTB TQ 2020) | 1600.0 / |
Đếm hình vuông (THT TQ 2013) | 200.0 / |
DHBB (650.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Dãy con min max | 300.0 / |
Xâu con đặc biệt | 200.0 / |
Tập xe | 300.0 / |
HSG_THCS_NBK (240.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Dãy số hoàn hảo | 300.0 / |
ôn tập (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung lớn nhất (Khó) | 100.0 / |
HSG THCS (3450.0 điểm)
Lập trình cơ bản (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số đảo ngược | 100.0 / |
Free Contest (1100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
MINI CANDY | 900.0 / |
POWER3 | 200.0 / |