Huy2011
Phân tích điểm
AC
70 / 70
PYPY
98%
(1470pp)
AC
20 / 20
PYPY
94%
(1318pp)
AC
50 / 50
PYPY
92%
(1199pp)
AC
50 / 50
PY3
90%
(994pp)
TLE
9 / 10
PYPY
89%
(957pp)
AC
20 / 20
PY3
87%
(868pp)
AC
20 / 20
PY3
85%
(851pp)
AC
10 / 10
PYPY
83%
(834pp)
Lập trình cơ bản (6600.0 điểm)
(30262.9 điểm)
DHBB (2950.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con min max | 450.0 / 900.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Xâu con đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (14857.9 điểm)
Happy School (2640.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 1 | 40.0 / 1400.0 |
| Chia Cặp 2 | 1500.0 / 1500.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
Free Contest (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
Codeforces (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| FAVOURITE SEQUENCE | 800.0 / 800.0 |
Lập trình Python (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (5420.0 điểm)
OLP MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) | 0.0 / 1500.0 |
| SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 0.0 / 900.0 |
THT Bảng B & C (7459.0 điểm)
HSG THPT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 0.0 / 400.0 |
Cánh diều (2900.0 điểm)
THT (1980.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bội chính phương (THTB TQ 2020) | 480.0 / 1500.0 |
| Đếm hình vuông (THT TQ 2013) | 900.0 / 900.0 |
| Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 600.0 / 600.0 |
CSES (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị | 0.0 / 1000.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mã hoá (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025) | 0.0 / 900.0 |
| Năng lượng (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025) | 0.0 / 1300.0 |