Khoinguyen24012010
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++14
100%
(1000pp)
AC
5 / 5
C++14
98%
(980pp)
AC
10 / 10
C++14
96%
(864pp)
AC
5 / 5
C++14
94%
(847pp)
AC
10 / 10
C++14
92%
(830pp)
AC
300 / 300
C++14
90%
(814pp)
AC
10 / 10
C++14
89%
(709pp)
AC
6 / 6
C++14
87%
(695pp)
AC
5 / 5
C++14
85%
(681pp)
AC
9 / 9
C++14
83%
(584pp)
(21700.0 điểm)
Lập trình cơ bản (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
| Đếm ký tự (HSG'19) | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng A (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ước lẻ | 1000.0 / 1000.0 |
| Số hạng thứ n của dãy không cách đều | 500.0 / 500.0 |
HSG THCS (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Lỗ trống (THT B Sơn Trà 2018) | 400.0 / 400.0 |
| Số chính phương gần nhất (THT B Sơn Trà 2018) | 700.0 / 700.0 |
| Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng B & C (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Robot quét nhà (THTB Thanh Khê 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Tính tổng (THTB Thanh Khê 2022) | 0.0 / 900.0 |