• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

L11CTLeXuanVu2020

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Tập xe
AC
19 / 19
C++11
1600pp
100% (1600pp)
Chơi đá
AC
20 / 20
C++11
1200pp
98% (1176pp)
Lò cò
AC
100 / 100
C++11
1200pp
96% (1152pp)
Mật Ong (Q.Trị)
TLE
33 / 50
C++11
1056pp
94% (994pp)
Sứa Độc
AC
100 / 100
C++11
1000pp
92% (922pp)
Tổng k số
AC
100 / 100
C++11
1000pp
90% (904pp)
Số yêu thương
AC
10 / 10
C++11
1000pp
89% (886pp)
Dê Non
AC
100 / 100
C++11
1000pp
87% (868pp)
Tổng bằng 0
AC
10 / 10
C++11
1000pp
85% (851pp)
Dãy Cuốm
AC
10 / 10
C++11
1000pp
83% (834pp)
Tải thêm...

(37700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhỏ hơn 900.0 / 900.0
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Doraemon và cuộc phiêu lưu ở hòn đảo kho báu (Bản dễ) 800.0 / 800.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Dê Non 1000.0 / 1000.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Thần bài người Italy 900.0 / 900.0
Dạ hội 900.0 / 900.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Chơi đá 1200.0 / 1200.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Mua sách 900.0 / 900.0
Tam giác không vuông 900.0 / 900.0
Giả thuyết Goldbach 900.0 / 900.0
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
Bí ẩn số 11 800.0 / 800.0
Số may mắn 500.0 / 500.0
Số yêu thương 1000.0 / 1000.0
Tổ ong 600.0 / 600.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Gấp hạc 600.0 / 600.0
square number 600.0 / 600.0
Nhảy 500.0 / 500.0
Hai phần tử dễ thương 0.0 / 900.0
Dãy Cuốm 1000.0 / 1000.0
Lò cò 1200.0 / 1200.0
Dãy "chia tay" 900.0 / 900.0
Trị Tuyệt Đối Nhỏ Nhất 0.0 / 1000.0
superprime 800.0 / 800.0
Biến đổi dãy nhị phân 800.0 / 800.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

Happy School (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sứa Độc 1000.0 / 1000.0
Hoán Vị Lớn Nhỏ 800.0 / 800.0

DHBB (2500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Đo nước 900.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số 400.0 / 400.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0

vn.spoj (590.9 điểm)

Bài tập Điểm
Chơi bi da 1 lỗ 590.9 / 1300.0

Lập trình Python (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác bậc n dấu * 300.0 / 300.0

Free Contest (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
LOCK 600.0 / 600.0

HSG THPT (1056.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mật Ong (Q.Trị) 1056.0 / 1600.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team