LDAK_A
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1043
Điểm tối đa
1043
Phân tích điểm
AC
700 / 700
C++20
100%
(2400pp)
AC
720 / 720
C++20
98%
(2352pp)
AC
9 / 9
C++20
96%
(2305pp)
AC
10 / 10
C++20
94%
(2259pp)
AC
3 / 3
C++20
92%
(2121pp)
AC
15 / 15
C++20
90%
(1989pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(1860pp)
AC
15 / 15
C++20
87%
(1823pp)
AC
10 / 10
C++20
85%
(1787pp)
AC
7 / 7
C++20
83%
(1751pp)
(51438.3 điểm)
Lập trình cơ bản (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
| Nhập xuất #3 | 200.0 / 200.0 |
| Số chính phương #1 | 400.0 / 400.0 |
| Ước thứ k | 1100.0 / 1100.0 |
HSG THCS (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Dịch cúm (THTB - TP 2021) | 500.0 / 500.0 |
| Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) | 1300.0 / 1300.0 |
Practice VOI (2785.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phát giấy thi | 385.0 / 1400.0 |
| Trò chơi xếp hình - PIPEGAME (PreVOI Phú Thọ) | 2400.0 / 2400.0 |
COCI (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hồ thiên nga | 1900.0 / 1900.0 |
DHBB (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| Bạn có phải là robot không? | 100.0 / 100.0 |
THT Bảng A (3110.0 điểm)
Cánh diều (3000.0 điểm)
THT (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Nhân | 800.0 / 800.0 |
| Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 600.0 / 600.0 |
| Đếm cặp | 0.0 / 900.0 |
CSES (119654.2 điểm)
OLP MT&TN (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các chữ số | 1800.0 / 1800.0 |
IOI (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| IOI 2023 - Overtaking | 0.0 / 2400.0 |