Nam123
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1323
Điểm tối đa
1325
Phân tích điểm
WA
527 / 400
C++20
100%
(2633pp)
AC
10 / 10
C++20
98%
(1862pp)
AC
22 / 22
C++20
96%
(1633pp)
AC
12 / 12
C++20
94%
(1506pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(1476pp)
AC
80 / 80
C++20
90%
(1446pp)
AC
33 / 33
C++20
89%
(1417pp)
AC
18 / 18
C++20
87%
(1389pp)
AC
16 / 16
C++20
85%
(1361pp)
AC
25 / 25
C++20
83%
(1334pp)
Lập trình cơ bản (5000.0 điểm)
(27103.3 điểm)
DHBB (7433.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức hậu tố | 900.0 / 900.0 |
| Ước của dãy | 1600.0 / 1600.0 |
| Phần thưởng (DHBB CT) | 2633.021 / 2000.0 |
| Heo đất | 1100.0 / 1100.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
HSG THCS (10600.0 điểm)
Happy School (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua bài | 1300.0 / 1300.0 |
vn.spoj (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cách nhiệt | 1100.0 / 1100.0 |
Lập trình Python (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
OLP MT&TN (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chơi nhạc (OLP MT&TN 2021 CT) | 1600.0 / 1600.0 |
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng A (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
| Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (2400.0 điểm)
THT (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm cặp (THT TQ 2019) | 400.0 / 1600.0 |
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Tích còn thiếu - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 | 900.0 / 900.0 |
Trại hè MT&TN (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xuất hiện hai lần (Trại hè MT&TN 2022) | 1900.0 / 1900.0 |
CSES (30683.3 điểm)
Codeforces (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
Olympic 30/4 (5500.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2591.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Số nguyên tố đẹp (TS10 Đà Nẵng - 2026) | 1191.667 / 1300.0 |
| Bài 3: Giao thông (TS10 Đà Nẵng - 2026) | 1400.0 / 1400.0 |