• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Nam123

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 2
Điểm tối thiểu 1323
Điểm tối đa 1325

Phân tích điểm

Phần thưởng (DHBB CT)
WA
527 / 400
C++20
2633pp
100% (2633pp)
Xuất hiện hai lần (Trại hè MT&TN 2022)
AC
10 / 10
C++20
1900pp
98% (1862pp)
CSES - Knight's Tour | Hành trình của quân mã
AC
22 / 22
C++20
1700pp
96% (1633pp)
CSES - Counting Numbers | Đếm số
AC
12 / 12
C++20
1600pp
94% (1506pp)
LQDOJ Contest #9 - Bài 1 - Số Đặc Biệt
AC
100 / 100
C++20
1600pp
92% (1476pp)
Ước của dãy
AC
80 / 80
C++20
1600pp
90% (1446pp)
CSES - Sliding Cost | Chi phí đoạn tịnh tiến
AC
33 / 33
C++20
1600pp
89% (1417pp)
CSES - Array Division | Chia mảng
AC
18 / 18
C++20
1600pp
87% (1389pp)
Chơi nhạc (OLP MT&TN 2021 CT)
AC
16 / 16
C++20
1600pp
85% (1361pp)
CSES - Sum of Four Values | Tổng bốn giá trị
AC
25 / 25
C++20
1600pp
83% (1334pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (5000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Tìm ký tự (THT TP 2015) 500.0 / 500.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Tìm số thất lạc 900.0 / 900.0
Điểm danh vắng mặt 500.0 / 500.0
Xếp sách 900.0 / 900.0
SQRT 200.0 / 200.0

(27103.3 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Sắp xếp bảng số 1300.0 / 1300.0
Biến đổi xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 320.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
Bài toán ba lô 2 1400.0 / 1400.0
Cân Thăng Bằng 1400.0 / 1400.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Query-Sum 2 1400.0 / 1400.0
LCS Medium 850.0 / 1700.0
giaoxu01 900.0 / 900.0
Xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
FIND 800.0 / 800.0
Bình phương (THTB TQ 2017) 1500.0 / 1500.0
Nobita và cửa ải cuối cùng 0.0 / 1500.0
Sinh tổ hợp 900.0 / 900.0
A + B 133.3 / 400.0
Xe đồ chơi 900.0 / 900.0
Tổng Cặp Tích 900.0 / 900.0
Chạy Bộ 1000.0 / 1000.0
Tên bài mẫu 400.0 / 400.0
LQDOJ Contest #9 - Bài 1 - Số Đặc Biệt 1600.0 / 1600.0
Đếm chuỗi BAB 1000.0 / 1000.0
Highscore 1100.0 / 1100.0
Học toán 400.0 / 400.0
Phối hợp (CK OLP MTTN lần V) 0.0 / 1800.0
Tạo dữ liệu (CK OLP MTTN lần V) 0.0 / 1900.0

DHBB (7433.0 điểm)

Bài tập Điểm
Biểu thức hậu tố 900.0 / 900.0
Ước của dãy 1600.0 / 1600.0
Phần thưởng (DHBB CT) 2633.021 / 2000.0
Heo đất 1100.0 / 1100.0
Bài dễ (DHBB 2021) 1200.0 / 1200.0

HSG THCS (10600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thừa số nguyên tố (HSG'20) 1000.0 / 1000.0
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 900.0 / 900.0
Xóa số (THTB N.An 2021) 1500.0 / 1500.0
Dãy Tăng Nghiêm Ngặt 600.0 / 600.0
Tinh tổng (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 800.0 / 800.0
Oẳn tù xì (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 400.0 / 400.0
Chùm đèn (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 1100.0 / 1100.0
Bài 1: Robot(HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026) 500.0 / 500.0
Bài 2: Nguyên tố lệch (HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 3: Vận chuyển (HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 4: Đẹp hoàn hảo (HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026) 1500.0 / 1500.0

Happy School (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mua bài 1300.0 / 1300.0

vn.spoj (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cách nhiệt 1100.0 / 1100.0

Lập trình Python (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây thông dấu sao 2 300.0 / 300.0
Phép toán 200.0 / 200.0
Chia táo 300.0 / 300.0
Tìm hiệu 300.0 / 300.0

OLP MT&TN (2100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chơi nhạc (OLP MT&TN 2021 CT) 1600.0 / 1600.0
Bảng số 500.0 / 500.0

THT Bảng A (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) 400.0 / 400.0

Cánh diều (2400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - POW - Luỹ thừa 0.0 / 300.0
Cánh Diều - GIAIPTB1 - Hàm giải phương trình bậc nhất 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONGAMDUONG - Kiểm tra tổng âm dương 400.0 / 400.0
Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - MAX3 - Tìm số lớn nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Cánh diều - BMI - Tính chỉ số cân nặng 400.0 / 400.0

THT (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm cặp (THT TQ 2019) 400.0 / 1600.0
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 400.0 / 400.0
Tích còn thiếu - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 900.0 / 900.0

Trại hè MT&TN (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xuất hiện hai lần (Trại hè MT&TN 2022) 1900.0 / 1900.0

CSES (30683.3 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Tower of Hanoi | Tháp Hà Nội 1100.0 / 1100.0
CSES - Factory Machines | Máy trong xưởng 1300.0 / 1300.0
CSES - Counting Numbers | Đếm số 1600.0 / 1600.0
CSES - Array Division | Chia mảng 1600.0 / 1600.0
CSES - Subarray Sums I | Tổng đoạn con I 1100.0 / 1100.0
CSES - Subarray Sums II | Tổng đoạn con II 1300.0 / 1300.0
CSES - Room Allocation | Bố trí phòng 1400.0 / 1400.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Permutations | Hoán vị 800.0 / 800.0
CSES - Bit Strings | Xâu nhị phân 150.0 / 600.0
CSES - Sliding Cost | Chi phí đoạn tịnh tiến 1600.0 / 1600.0
CSES - Apartments | Căn hộ 1000.0 / 1000.0
CSES - Stick Lengths | Độ dài que 1000.0 / 1000.0
CSES - Missing Coin Sum | Tổng xu bị thiếu 1200.0 / 1200.0
CSES - Collecting Numbers | Thu thập số 1100.0 / 1100.0
CSES - Playlist | Danh sách phát 1300.0 / 1300.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 0.0 / 1000.0
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 900.0 / 900.0
CSES - Movie Festival | Lễ hội phim 1100.0 / 1100.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Restaurant Customers | Khách nhà hàng 1000.0 / 1000.0
CSES - Divisor Analysis | Phân tích ước số 533.3 / 1600.0
CSES - Tasks and Deadlines | Nhiệm vụ và thời hạn 1000.0 / 1000.0
CSES - Sum of Four Values | Tổng bốn giá trị 1600.0 / 1600.0
CSES - Knight's Tour | Hành trình của quân mã 1700.0 / 1700.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1000.0 / 1000.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0
CSES - Palindrome Reorder | Sắp xếp lại xâu đối xứng 900.0 / 900.0

Codeforces (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số siêu tròn 800.0 / 800.0

Olympic 30/4 (5500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Băng rôn olympic- (Olympic 30/4 K10 - 2024) 1200.0 / 1200.0
Đường ống thoát nước (Olympic 30/4 K10 - 2024) 0.0 / 1500.0
Số cách đi quân mã (Olympic 30/4 K10 - 2023) 1400.0 / 1400.0
Software (Olympic 30/4 K10 - 2023) 1400.0 / 1400.0
Chứng khoán (Olympic 30/4 K10 - 2023) 1500.0 / 1500.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2591.7 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1: Số nguyên tố đẹp (TS10 Đà Nẵng - 2026) 1191.667 / 1300.0
Bài 3: Giao thông (TS10 Đà Nẵng - 2026) 1400.0 / 1400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team