• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Nghia231

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

CSES - String Matching | Khớp xâu
AC
10 / 10
C++17
1300pp
100% (1300pp)
Hiệu lập phương
AC
30 / 30
C++17
1200pp
98% (1176pp)
Cân Thăng Bằng
TLE
16 / 20
C++17
1120pp
96% (1076pp)
Help Conan 12!
AC
9 / 9
C++17
1000pp
94% (941pp)
Truy vấn tổng 2D
AC
100 / 100
C++17
1000pp
92% (922pp)
Ước chung đặc biệt
AC
35 / 35
C++17
1000pp
90% (904pp)
Dải số
AC
100 / 100
C++17
900pp
89% (797pp)
Tổng dãy con
AC
20 / 20
C++17
900pp
87% (781pp)
CANDY BOXES
AC
7 / 7
C++17
900pp
85% (766pp)
Ước có ước là 2
AC
6 / 6
C++17
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

(25050.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng k số 480.0 / 1000.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Số lượng ước số 550.0 / 1100.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Cân Thăng Bằng 1120.0 / 1400.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Ước có ước là 2 900.0 / 900.0
Ước chung đặc biệt 1000.0 / 1000.0
Hiệu lập phương 1200.0 / 1200.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Dải số 900.0 / 900.0
Truy vấn tổng 2D 1000.0 / 1000.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0

vn.spoj (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Help Conan 12! 1000.0 / 1000.0

HSG THPT (307.7 điểm)

Bài tập Điểm
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 307.7 / 1000.0

Lập trình Python (100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0

HSG THCS (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
CANDY BOXES 900.0 / 900.0

CSES (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - String Matching | Khớp xâu 1300.0 / 1300.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 100.0 / 1000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team